Xoè
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên một điều múa của dân tộc Thái.
2.
động từ
Làm cho mở rộng ra quanh một điểm.
Ví dụ:
Anh xoè ô che mưa cho tôi.
3.
động từ
Làm cho diêm, lửa bùng cháy.
Ví dụ:
Tôi quẹt diêm, lửa xoè sáng một khoảnh tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên một điều múa của dân tộc Thái.
Nghĩa 2: Làm cho mở rộng ra quanh một điểm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoè | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật có thể mở rộng ra từ một điểm trung tâm. Ví dụ: Anh xoè ô che mưa cho tôi. |
| mở | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho cái gì đó không còn khép kín hoặc thu gọn. Ví dụ: Cô bé mở rộng vòng tay đón mẹ. |
| giang | Trung tính, thường dùng với các bộ phận cơ thể như tay, chân, hoặc vật có hình dáng tương tự, chỉ hành động mở rộng ra hai bên. Ví dụ: Anh ấy giang tay ôm lấy đứa con. |
| khép | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho cái gì đó thu hẹp lại, đóng lại. Ví dụ: Cô ấy khép cửa lại sau khi ra ngoài. |
| gấp | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật có thể gập lại được trở nên gọn hơn bằng cách chồng các phần lên nhau. Ví dụ: Anh ấy gấp chiếc áo lại cẩn thận. |
| thu | Trung tính, chỉ hành động làm cho cái gì đó tập trung lại, gọn gàng hơn. Ví dụ: Bà cụ thu gọn đồ đạc vào một góc. |
Nghĩa 3: Làm cho diêm, lửa bùng cháy.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoè | Khẩu ngữ, chỉ hành động tạo ra lửa bằng cách cọ xát. Ví dụ: Tôi quẹt diêm, lửa xoè sáng một khoảnh tối. |
| đánh | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tạo ra lửa bằng cách cọ xát diêm vào bề mặt. Ví dụ: Anh ấy đánh diêm để thắp nến. |
| quẹt | Khẩu ngữ, chỉ hành động cọ xát nhanh để tạo lửa, thường dùng với diêm hoặc bật lửa. Ví dụ: Cậu bé quẹt diêm đốt pháo. |
| dập | Trung tính, chỉ hành động làm cho lửa tắt đi. Ví dụ: Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt đám cháy. |
| tắt | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho lửa, đèn không còn cháy/sáng nữa. Ví dụ: Cô ấy tắt nến trước khi đi ngủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động mở rộng hoặc làm bùng cháy, như "xoè quạt" hay "xoè diêm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả văn hóa dân tộc Thái hoặc trong ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong mô tả động tác múa hoặc hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "xoè" mang sắc thái sinh động, thường gợi hình ảnh rõ ràng và cụ thể.
- Thích hợp cho văn phong miêu tả, nghệ thuật hơn là văn phong trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh cụ thể về động tác mở rộng hoặc bùng cháy.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và rõ ràng hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động cụ thể như "quạt", "diêm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "mở" hay "bật".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "xoè" một cách tự nhiên và chính xác.
- Trong văn hóa Thái, "xoè" còn mang ý nghĩa đặc biệt liên quan đến điệu múa truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xoè" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xoè" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "xoè" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, "xoè" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xoè quạt", "xoè tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "xoè" có thể kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, "xoè" thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng như "quạt", "tay".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
