Quẹt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như quệt.
Ví dụ:
Cô ấy quẹt son lên môi rồi mỉm cười trong gương.
Nghĩa: Như quệt.
1
Học sinh tiểu học
- Bé lấy tay quẹt nhẹ vệt kem trên má.
- Em quẹt sơn nước lên bức tranh vẽ hoa.
- Bạn Lan quẹt khăn ướt lau vệt bẩn trên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó quẹt đầu bút lông qua mực rồi chấm lên poster làm chữ nổi bật.
- Cậu ấy vội quẹt tay qua giọt mồ hôi đang lăn trên trán.
- Tôi khẽ quẹt mép khăn lên mặt kính để xua đi lớp bụi mỏng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy quẹt son lên môi rồi mỉm cười trong gương.
- Anh khẽ quẹt cổ tay vào tường, để lại một đường bụi nhạt như dấu thời gian.
- Tôi quẹt đầu diêm trên vỏ hộp, ngọn lửa bùng lên và căn phòng ấm lại.
- Chị quẹt chiếc cọ qua màu nước, kéo một đường xanh mát trên tờ giấy trắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như quệt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quẹt | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động chạm nhẹ, lướt qua, bôi phết nhanh hoặc va chạm nhẹ. Ví dụ: Cô ấy quẹt son lên môi rồi mỉm cười trong gương. |
| quệt | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động chạm nhẹ hoặc bôi phết nhanh. Ví dụ: Cô bé quệt nước mắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chạm nhẹ hoặc lướt qua bề mặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động nhẹ nhàng, thoáng qua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động chạm nhẹ, thoáng qua.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quệt" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quẹt diêm", "quẹt thẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("diêm", "thẻ"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
