Rằn ri
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều vệt khác màu xen lẫn một cách lộn xộn, trông rồi mắt.
Ví dụ:
Tấm rèm rằn ri khiến căn phòng trông khá rối.
Nghĩa: Có nhiều vệt khác màu xen lẫn một cách lộn xộn, trông rồi mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo mưa rằn ri làm bạn Minh nhìn rất nổi bật giữa sân trường.
- Lưng con cá có hoa văn rằn ri, nhìn như có nhiều vệt nhỏ chen nhau.
- Chú cánh cam có đôi cánh rằn ri nên bé cứ ngắm mãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vỏ ba lô rằn ri khiến mắt mình cứ rối lên mỗi lần tìm khóa kéo.
- Con rắn nước bò qua bờ cỏ, da nó rằn ri loang lổ như những mảnh ghép lẫn vào nhau.
- Bức tường bị sơn lại vội vàng, màu loang rằn ri khiến cả lớp thấy khó tập trung.
3
Người trưởng thành
- Tấm rèm rằn ri khiến căn phòng trông khá rối.
- Chiếc áo khoác rằn ri làm tôi lưỡng lự, vì sắc vệt đan xen dễ gây mỏi mắt.
- Sau cơn mưa, con đường bê tông rằn ri vệt bùn, nhìn chỗ nào cũng chằng chịt.
- Trang bìa thiết kế rằn ri quá tay, mất đi sự tinh giản cần có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều vệt khác màu xen lẫn một cách lộn xộn, trông rồi mắt.
Từ trái nghĩa:
đồng màu đơn sắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rằn ri | Trung tính → hơi khẩu ngữ; tả hoa văn loang lổ gây rối mắt, thường cho bề mặt/vật thể. Ví dụ: Tấm rèm rằn ri khiến căn phòng trông khá rối. |
| loang lổ | Trung tính; mức độ tương đương, tả mảng màu lẫn lộn trên bề mặt Ví dụ: Bức tường loang lổ vệt sơn cũ. |
| lốm đốm | Trung tính, nhẹ hơn; đốm rải rác, vẫn có cảm giác lẫn màu Ví dụ: Chiếc lá lốm đốm vàng nâu. |
| đồng màu | Trung tính; một màu, không pha trộn, đối nghĩa trực tiếp về hoa văn Ví dụ: Bức tường đồng màu trắng. |
| đơn sắc | Trang trọng/kỹ thuật; chỉ một sắc độ, không vệt xen lẫn Ví dụ: Trang phục đơn sắc màu đen. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả quần áo hoặc vật dụng có hoa văn lộn xộn, nhiều màu sắc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác hỗn loạn hoặc đa dạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi.
- Phong cách miêu tả, hình ảnh, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoa văn, màu sắc của vật dụng, trang phục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hoa văn khác như "hoa văn", "sọc".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để miêu tả đặc điểm của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo rằn ri", "vải rằn ri".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "áo rằn ri", "vải rằn ri".

Danh sách bình luận