Ra rìa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Bị gạt ra một bên, không còn được chú ý đến nữa.
Ví dụ: Cô ấy bị ra rìa trong cuộc họp, chẳng ai hỏi ý kiến.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Bị gạt ra một bên, không còn được chú ý đến nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy chơi nhóm, còn em bị ra rìa ngồi một mình.
  • Trong giờ thảo luận, ý kiến của bé bị ra rìa nên bé buồn.
  • Cả lớp rủ nhau đá bóng, Minh bị ra rìa đứng ngoài nhìn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn bàn chuyện đi dã ngoại, mình bị ra rìa dù đã giơ tay xin góp ý.
  • Trên sân khấu, cậu ấy bị ra rìa khi mọi ánh mắt dồn vào người nổi bật nhất.
  • Trong cuộc trò chuyện, cô bạn bị ra rìa bởi ai cũng mải dán mắt vào điện thoại.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bị ra rìa trong cuộc họp, chẳng ai hỏi ý kiến.
  • Anh nhận ra mình bị ra rìa từ lúc dự án đổi hướng và các tin nhắn dần thưa.
  • Trong bữa tiệc, chị đứng cạnh cửa sổ, bị ra rìa như một vị khách lạ.
  • Thói quen im lặng khiến tôi nhiều lần bị ra rìa ngay giữa những mối quan hệ tưởng là thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Bị gạt ra một bên, không còn được chú ý đến nữa.
Từ đồng nghĩa:
ra rìa ra ngoài
Từ trái nghĩa:
vào cuộc
Từ Cách sử dụng
ra rìa khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực, mức độ trung bình—nhẹ, diễn tả cảm giác bị loại khỏi vòng Ví dụ: Cô ấy bị ra rìa trong cuộc họp, chẳng ai hỏi ý kiến.
ra rìa trung tính–khẩu ngữ; tự đồng tham chiếu trong cụm quen dùng Ví dụ: Tui bị ra rìa từ lúc họp nhóm.
ra ngoài khẩu ngữ, nhẹ; dùng khi bị đẩy ra khỏi cuộc chơi/nhóm Ví dụ: Cả nhóm bàn bạc còn tôi thì bị ra ngoài.
vào cuộc khẩu ngữ–trung tính; hàm ý được tham gia, được chú ý Ví dụ: Đợt này tôi đã được vào cuộc trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bị bỏ rơi hoặc không được tham gia vào một hoạt động nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tâm trạng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bị bỏ rơi, không được quan tâm.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc buồn bã.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bị loại ra khỏi một nhóm hoặc hoạt động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bị loại" nhưng "ra rìa" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị ra rìa", "đã ra rìa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái như "bị", "đã", hoặc danh từ chỉ người như "anh ấy", "cô ấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...