Quy đồng mẫu số
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho mẫu số bằng nhau mà không thay đổi giá trị của các phân số.
Ví dụ :
Tôi quy đồng mẫu số các phân số trước khi tính tiếp.
Nghĩa: Làm cho mẫu số bằng nhau mà không thay đổi giá trị của các phân số.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bảo chúng em quy đồng mẫu số hai phân số để dễ so sánh.
- Muốn cộng phân số, con phải quy đồng mẫu số trước.
- Cô viết lên bảng và hướng dẫn cả lớp quy đồng mẫu số từng bước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan quy đồng mẫu số các phân số rồi mới rút gọn kết quả.
- Khi gặp bài toán hỗn hợp, mình thường quy đồng mẫu số để nhìn bài rõ hơn.
- Thầy nhắc rằng quy đồng mẫu số giúp phép trừ phân số không còn rối.
3
Người trưởng thành
- Tôi quy đồng mẫu số các phân số trước khi tính tiếp.
- Đọc bài của con, tôi thấy cháu quên quy đồng mẫu số nên kết quả sai.
- Trong buổi kèm, cô giáo chỉ một mẹo quy đồng mẫu số khiến bài toán gọn hẳn.
- Khi trình bày lời giải, anh ấy quy đồng mẫu số mạch lạc, nhìn vào là hiểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, đặc biệt là trong giảng dạy và học tập về phân số.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần giải thích hoặc thực hiện phép toán liên quan đến phân số.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học.
- Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ toán học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "rút gọn phân số" ở chỗ không thay đổi giá trị phân số mà chỉ thay đổi mẫu số.
- Cần chú ý đến việc sử dụng đúng trong các bài toán phân số để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Học sinh cần quy đồng mẫu số trước khi cộng phân số."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng thực hiện hành động (học sinh, giáo viên) và danh từ chỉ đối tượng bị tác động (phân số).

Danh sách bình luận