Quẻ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu hiệu hiện ra khi bói toán, cầu khấn, từ đó có thể đoán ra điều lành dữ, may rủi, theo mê tín.
Ví dụ: Tôi rút được quẻ tốt ở đền.
Nghĩa: Dấu hiệu hiện ra khi bói toán, cầu khấn, từ đó có thể đoán ra điều lành dữ, may rủi, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy bói gieo que và bảo quẻ hôm nay sáng sủa.
  • Mẹ bảo quẻ nói chuyến đi sẽ thuận lợi.
  • Bạn Lan tò mò hỏi quẻ tốt hay xấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông lắc đồng xu, nhìn quẻ rồi khuyên nên hoãn việc khởi hành.
  • Cô xem quẻ đầu năm, tin rằng vận may đang ghé cửa.
  • Quẻ hiện ra toàn điềm lành, khiến cả nhóm bớt lo.
3
Người trưởng thành
  • Tôi rút được quẻ tốt ở đền.
  • Nghe thầy giải quẻ, anh cân nhắc ký hợp đồng hay tạm dừng.
  • Chị cầm quẻ trong tay mà vẫn tự nhủ: quyết định cuối cùng là của mình.
  • Quẻ báo điềm hanh thông, nhưng đời người đâu chỉ gói trong mấy lời phán đoán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về bói toán, tâm linh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa, tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tác phẩm văn học, thơ ca để tạo không khí huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, tâm linh.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động bói toán, tâm linh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ liên quan đến bói toán như "bói quẻ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dấu hiệu khác như "dấu hiệu", "điềm báo".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc khoa học.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về tính chất mê tín.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quẻ bói", "quẻ tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "xem quẻ"), tính từ (như "quẻ tốt"), và lượng từ (như "một quẻ").