Quang gánh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quang và đòn gánh (nói khái quát).
Ví dụ: Ông cụ đặt quang gánh xuống hiên, thở một hơi dài.
Nghĩa: Quang và đòn gánh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chị bán xôi gánh quang gánh đi qua ngõ.
  • Bà đội nón, vai mang quang gánh rau ra chợ.
  • Cô gánh quang gánh đầy trái cây, bước chậm mà chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng đòn gánh kẽo kẹt theo nhịp quang gánh nặng trĩu trên vai mẹ.
  • Quang gánh chở hai thúng hàng, cân bằng qua từng bước chân trên con dốc.
  • Qua phiên chợ chiều, quang gánh nhẹ dần khi hàng vơi đi.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ đặt quang gánh xuống hiên, thở một hơi dài.
  • Những vết chai trên vai kể chuyện đời lam lũ của quang gánh theo năm tháng.
  • Giữa phố xá ồn ào, quang gánh vẫn giữ nhịp mưu sinh bình thản và bền bỉ.
  • Quang gánh đi qua, để lại mùi lá chuối, tiếng rao khản giọng và bóng lưng còng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quang và đòn gánh (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quang gánh Trung tính, dân dã; vật dụng truyền thống, phạm vi từ vựng đời sống thường nhật Ví dụ: Ông cụ đặt quang gánh xuống hiên, thở một hơi dài.
đòn gánh Trung tính; thường gọi riêng thanh gánh, đôi khi dùng khái quát như cả bộ Ví dụ: Bà cụ quẩy đòn gánh ra chợ từ tờ mờ sáng.
đòn xóc Khẩu ngữ/địa phương (Nam Bộ); tương đương đòn gánh, đôi khi bao quát cả bộ Ví dụ: Cô gánh hàng bằng đòn xóc đi dọc bờ kênh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ công việc buôn bán nhỏ lẻ, gánh hàng rong.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả văn hóa hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống lao động, đặc biệt là ở nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giản dị, gần gũi, gắn liền với đời sống lao động.
  • Thường mang sắc thái bình dị, mộc mạc.
  • Phù hợp với ngữ cảnh miêu tả văn hóa, đời sống thường nhật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả công việc buôn bán nhỏ lẻ, gánh hàng rong.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với hình ảnh người lao động, đặc biệt là phụ nữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ lao động khác như "đòn gánh".
  • Khác biệt với "gánh nặng" ở chỗ "quang gánh" chỉ công cụ cụ thể, không mang nghĩa ẩn dụ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "quang" và "gánh".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một cái quang gánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (một, hai), tính từ (nặng, nhẹ), hoặc động từ (mang, vác).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...