Phụ phí
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chi phí phải trả thêm ngoài chi phí chính.
Ví dụ:
Đơn hàng rẻ nhưng kèm phụ phí vận chuyển.
Nghĩa: Chi phí phải trả thêm ngoài chi phí chính.
1
Học sinh tiểu học
- Vé xem phim rẻ, nhưng có phụ phí vì ghế VIP.
- Bưu điện tính phụ phí khi gửi bưu kiện nặng.
- Ba mua bánh online, có phụ phí giao hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà xe thu phụ phí vào dịp lễ vì lượng khách tăng.
- Khi đặt vé máy bay rẻ, em phát hiện thêm phụ phí hành lý.
- Quán tính phụ phí nếu khách yêu cầu thêm nước sốt đặc biệt.
3
Người trưởng thành
- Đơn hàng rẻ nhưng kèm phụ phí vận chuyển.
- Khuyến mãi nghe hấp dẫn, nhưng phần phụ phí mới quyết định hóa đơn cuối cùng.
- Tôi chấp nhận phụ phí để nhận hàng trong ngày, đổi lại tiết kiệm được thời gian.
- Minh bạch phụ phí là cách tôn trọng khách hàng và giữ niềm tin lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chi phí phải trả thêm ngoài chi phí chính.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phụ phí | trung tính, hành chính/kinh tế; sắc thái khô, phi cảm xúc Ví dụ: Đơn hàng rẻ nhưng kèm phụ phí vận chuyển. |
| phụ thu | trung tính, hành chính; thường dùng trong hóa đơn/thu phí Ví dụ: Giá vé chưa gồm phụ thu cuối tuần. |
| miễn phí | trung tính, quảng cáo/tiếp thị; đối lập việc phải trả thêm Ví dụ: Giao hàng miễn phí, không thu phụ phí. |
| giảm giá | trung tính, thương mại; hàm ý bớt tiền thay vì cộng thêm Ví dụ: Cuối mùa, cửa hàng giảm giá thay vì áp phụ phí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các khoản chi phí phát sinh thêm trong cuộc sống hàng ngày, như khi đi ăn nhà hàng hoặc mua sắm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hợp đồng, báo cáo tài chính hoặc bài viết về kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành liên quan đến tài chính, kế toán, và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ các khoản chi phí phát sinh thêm ngoài chi phí chính.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc chi phí.
- Thường đi kèm với các từ như "chi phí", "phát sinh", "thêm" để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "phí" hoặc "chi phí" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "phí" ở chỗ "phụ phí" luôn là khoản phát sinh thêm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh tài chính hoặc kinh tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "phụ phí vận chuyển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (trả, tính), tính từ (cao, thấp) và các danh từ khác (vận chuyển, dịch vụ).
