Phong vân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương) Gió và mây (nói khái quát); thường dùng để ví dịp tốt để lập công danh, sự nghiệp.
Ví dụ :
Phong vân tụ tán, bầu trời đổi nét chỉ trong chớp mắt.
Nghĩa: (cũ; văn chương) Gió và mây (nói khái quát); thường dùng để ví dịp tốt để lập công danh, sự nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Trên trời, phong vân cuộn lại như tấm chăn lớn.
- Sau cơn mưa, phong vân tan ra, bầu trời sáng trong.
- Gió thổi mây bay, phong vân đổi sắc rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều xuống, phong vân vần vũ, báo hiệu cơn dông đang tới.
- Đỉnh núi mờ khuất khi phong vân kéo về, cảnh vật bỗng huyền ảo.
- Đêm ấy, phong vân chuyển hướng, mặt trăng lúc ẩn lúc hiện.
3
Người trưởng thành
- Phong vân tụ tán, bầu trời đổi nét chỉ trong chớp mắt.
- Giữa phong vân biến ảo, ta nhận ra ranh giới mong manh của thời tiết và tâm trạng.
- Âm thanh thành phố bỗng dịu khi phong vân lững lờ, như ai đó đang vẽ lên trời.
- Nhìn phong vân dồn dập, tôi thấy lòng mình cũng dâng lên một lớp sóng kín đáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết mang tính chất văn chương hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, gợi cảm giác hùng tráng, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính chất văn chương, cổ điển.
- Gợi cảm giác lãng mạn, hùng tráng, thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh hoặc khi viết văn chương, thơ ca.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính, kỹ thuật.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn gợi nhớ về quá khứ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng thời tiết thông thường.
- Khác biệt với từ "gió mây" ở chỗ "phong vân" mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa ẩn dụ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phong vân hội tụ", "thời cơ phong vân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "phong vân biến đổi", "thời điểm phong vân".

Danh sách bình luận