Phong quang
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quang đãng và sáng sủa.
Ví dụ:
Nhà được sơn lại nên nhìn phong quang hơn hẳn.
Nghĩa: Quang đãng và sáng sủa.
1
Học sinh tiểu học
- Trời sau mưa trở lại phong quang, mây mỏng trôi rất nhẹ.
- Sân trường được quét sạch, nhìn phong quang và vui mắt.
- Buổi sáng ở làng thật phong quang, nắng rải đều trên hàng tre.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường ven sông trở nên phong quang khi hàng cây được tỉa bớt.
- Căn phòng mở hết cửa sổ thì lập tức phong quang, gió lùa mát rượi.
- Sau đợt dọn dẹp, thư viện trông phong quang, ánh sáng tràn khắp các kệ sách.
3
Người trưởng thành
- Nhà được sơn lại nên nhìn phong quang hơn hẳn.
- Thành phố vào sáng sớm hiếm hoi phong quang, như vừa được gột rửa khỏi bụi bặm đêm dài.
- Nhìn khu vườn phong quang sau khi cắt tỉa, tôi thấy lòng cũng nhẹ đi.
- Quán cà phê mở cửa kính, ánh ngày ùa vào khiến không gian phong quang và dễ chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quang đãng và sáng sủa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong quang | Trung tính, miêu tả cảnh/vẻ sáng sủa; sắc thái văn học, trang trọng nhẹ Ví dụ: Nhà được sơn lại nên nhìn phong quang hơn hẳn. |
| quang đãng | Trung tính; mô tả bầu trời/cảnh sáng sủa, thoáng Ví dụ: Trời hôm nay thật quang đãng. |
| thoáng đãng | Khẩu ngữ-trung tính; nhấn mạnh độ thoáng, sáng Ví dụ: Khu vườn trông thoáng đãng hẳn ra. |
| sáng sủa | Trung tính; nhấn mạnh độ sáng, rõ ràng Ví dụ: Căn phòng này rất sáng sủa. |
| u ám | Trung tính; tối tăm, nặng nề Ví dụ: Bầu trời u ám trước cơn mưa. |
| tối tăm | Trung tính; thiếu sáng, mù mịt Ví dụ: Con ngõ tối tăm về đêm. |
| ảm đạm | Trung tính-văn chương; buồn tối, thiếu sức sống Ví dụ: Khung cảnh ảm đạm sau mùa đông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian, cảnh vật xung quanh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảnh quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh rõ nét, sinh động về cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, thoải mái khi miêu tả không gian.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thoáng đãng, dễ chịu cho người đọc hoặc người nghe.
- Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc hành chính nghiêm túc.
- Thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc không gian rộng lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thoáng đãng" hoặc "sáng sủa".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không gian phong quang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (không gian, cảnh vật) và phó từ (rất, khá).

Danh sách bình luận