Phong phanh
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Quần áo mặc) mỏng manh và ít, không đủ ấm.
Ví dụ:
Cô ấy ra đường phong phanh giữa đợt gió mùa.
2.
tính từ
Như phong thanh.
Nghĩa 1: (Quần áo mặc) mỏng manh và ít, không đủ ấm.
1
Học sinh tiểu học
- Trời lạnh mà bạn ấy chỉ mặc áo phong phanh.
- Em bé ra sân với chiếc áo mỏng phong phanh.
- Gió thổi mạnh, chiếc áo phong phanh không giữ nổi ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đạp xe trong gió bấc, khoác chiếc áo phong phanh như vừa vội ra cửa.
- Con bé đứng chờ mẹ, vai khẽ run vì mặc phong phanh giữa chiều mưa phùn.
- Giữa sân trường, vài bạn mặc phong phanh nên đỏ cả tai mũi.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ra đường phong phanh giữa đợt gió mùa.
- Có lúc người ta cố tỏ ra mạnh mẽ, nhưng trước cơn lạnh đời thường, chiếc áo phong phanh của lòng kiêu hãnh chẳng đủ che chở.
- Anh bước nhanh qua ngõ, phong phanh như thói quen coi nhẹ thời tiết, để rồi về nhà ho khan cả đêm.
- Nhìn đám trẻ bán vé số đứng gió lùa, áo quần phong phanh, tôi thấy cổ họng mình nghẹn lại.
Nghĩa 2: Như phong thanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Quần áo mặc) mỏng manh và ít, không đủ ấm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong phanh | khẩu ngữ, trung tính; sắc thái nhẹ, miêu tả thiếu ấm Ví dụ: Cô ấy ra đường phong phanh giữa đợt gió mùa. |
| phong thanh | trang trọng-văn chương; không phù hợp nghĩa này Ví dụ: (Loại) |
| kín mít | khẩu ngữ, mạnh; che phủ hoàn toàn, rất ấm Ví dụ: Trời rét mà nó mặc kín mít. |
| ấm áp | trung tính; trạng thái đủ ấm (đối lập mức độ ấm lạnh) Ví dụ: Mặc thế này mới thấy ấm áp. |
Nghĩa 2: Như phong thanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng ăn mặc không đủ ấm, đặc biệt trong thời tiết lạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả thời trang hoặc thời tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thiếu thốn, không đủ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng ăn mặc không đủ ấm trong thời tiết lạnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các câu miêu tả đời thường hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phong thanh" khi dùng để chỉ thông tin chưa rõ ràng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo phong phanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ quần áo hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận