Phong thanh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tin tức) thoáng nghe được, thoáng biết được, chưa lấy gì làm chắc lắm.
Ví dụ: Tôi chỉ nghe phong thanh chuyện công ty sắp tuyển người.
Nghĩa: (Tin tức) thoáng nghe được, thoáng biết được, chưa lấy gì làm chắc lắm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chỉ phong thanh là mai lớp mình đi tham quan thôi.
  • Mẹ nghe phong thanh có mưa lớn, nên dặn con mang áo mưa.
  • Tớ phong thanh cô giáo sẽ kiểm tra bài cũ sáng mai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em chỉ nghe phong thanh đội tuyển sẽ đổi lịch thi, nên vẫn tiếp tục ôn tập như cũ.
  • Người ta đồn phong thanh quán cà phê trước cổng trường sắp chuyển chỗ.
  • Tớ phong thanh câu lạc bộ sẽ tuyển thêm thành viên, nhưng chưa thấy thông báo chính thức.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ nghe phong thanh chuyện công ty sắp tuyển người.
  • Có phong thanh rằng khu phố sẽ sửa đường, nên mọi nhà bắt đầu thu xếp lại vỉa hè.
  • Tôi nghe phong thanh một khoản hỗ trợ sắp về, nhưng giấy tờ còn lửng lơ.
  • Trong buổi cà phê sáng, ai cũng mới chỉ phong thanh vài thay đổi ở cơ quan, chẳng ai dám khẳng định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tin tức) thoáng nghe được, thoáng biết được, chưa lấy gì làm chắc lắm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phong thanh trung tính, hơi cổ/văn chương; mức độ chắc chắn thấp; dùng để nói vòng về tin đồn chưa kiểm chứng Ví dụ: Tôi chỉ nghe phong thanh chuyện công ty sắp tuyển người.
lờ mờ khẩu ngữ, trung tính; nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng Ví dụ: Tôi chỉ lờ mờ biết tin đó.
mập mờ khẩu ngữ, hơi tiêu cực; thông tin không rõ ràng, khó tin Ví dụ: Tin tức còn mập mờ, chưa thể kết luận.
chắc chắn trung tính, trang trọng/khẩu ngữ đều được; mức độ tin cậy cao Ví dụ: Nguồn tin này đã chắc chắn.
xác thực trang trọng; nhấn mạnh có kiểm chứng Ví dụ: Thông tin đã được xác thực.
rõ ràng trung tính; thông tin minh bạch, không mơ hồ Ví dụ: Báo cáo nêu rất rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những thông tin nghe được một cách không chính thức, chưa được xác nhận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo không khí mơ hồ, bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chắc chắn, mơ hồ về thông tin.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Gợi cảm giác bí ẩn, chưa rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả thông tin chưa được xác thực.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần độ chính xác cao.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thông tin chính xác hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và minh bạch.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về độ tin cậy của thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của thông tin.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tin phong thanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thông tin như "tin", "lời"; ít khi đi kèm với phó từ.
mập mờ mơ hồ lờ mờ lờ mịt lờ nhờ lờ đờ lờ lững lờ lợ lờ lờ lờ mờ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...