Lờ lợ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xem lợ (láy). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hương vị hoặc màu sắc không rõ ràng, không đậm đà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, không rõ nét.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá mạnh mẽ hay rõ ràng.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo cảm giác mơ hồ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một trạng thái không rõ ràng, không đậm nét.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường dùng trong miêu tả hương vị, màu sắc hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái rõ ràng hơn như "nhạt" hoặc "mờ".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu lờ lợ", "vị lờ lợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để miêu tả đặc điểm, ví dụ: "màu", "vị".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận