Phắt
Nghĩa & Ví dụ
Một cách nhanh, gọn liền ngay lập tức, với thái độ dứt khoát.
Ví dụ:
Anh bỏ đi phắt, không để lại lời nào.
Nghĩa: Một cách nhanh, gọn liền ngay lập tức, với thái độ dứt khoát.
1
Học sinh tiểu học
- Cô quay người phắt và bước ra cửa.
- Nó giật tay ra phắt khi bị bạn kéo áo.
- Mẹ tắt đèn phắt khi nghe em gọi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe chuông báo vào lớp, tụi mình đứng dậy phắt như có lệnh.
- Cậu ấy xóa tin nhắn phắt, chẳng do dự nửa giây.
- Trời đổ mưa, chúng tôi chạy vào mái hiên phắt để khỏi ướt.
3
Người trưởng thành
- Anh bỏ đi phắt, không để lại lời nào.
- Chạm đúng ranh giới chịu đựng, cô gạt mọi thứ qua bên phắt như bứt một chiếc lá rụng.
- Vừa nhận ra sai, tôi đổi hướng phắt, cứu cả buổi họp khỏi sa đà.
- Nghe câu nói chạm tự ái, anh khép lòng phắt, cuộc trò chuyện lạnh đi ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một cách nhanh, gọn liền ngay lập tức, với thái độ dứt khoát.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phắt | Diễn tả hành động diễn ra rất nhanh, đột ngột, dứt khoát, thường mang tính bất ngờ hoặc quyết liệt. Ví dụ: Anh bỏ đi phắt, không để lại lời nào. |
| lập tức | Trung tính, tương tự "ngay lập tức" nhưng ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết nhanh. Ví dụ: Cô ấy lập tức hiểu ra vấn đề. |
| tức thì | Trung tính, nhấn mạnh tính tức thời, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống cần sự chính xác về thời gian. Ví dụ: Mọi người tức thì im lặng khi thầy giáo bước vào. |
| vụt | Diễn tả hành động diễn ra cực nhanh, đột ngột, thường là thoáng qua hoặc biến mất. Ví dụ: Con chim vụt bay qua cửa sổ. |
| chậm rãi | Trung tính, diễn tả tốc độ chậm, có sự từ tốn, không vội vàng. Ví dụ: Ông cụ bước đi chậm rãi trên con đường làng. |
| từ từ | Trung tính, diễn tả hành động diễn ra với tốc độ chậm, có sự kiểm soát, từng bước một. Ví dụ: Hãy nói từ từ để mọi người cùng hiểu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhanh chóng, dứt khoát trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nhịp điệu nhanh, mạnh trong miêu tả hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh chóng, quyết đoán.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thích hợp trong các tình huống cần nhấn mạnh tốc độ và sự dứt khoát.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ và sự quyết đoán của hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "ngay lập tức" nhưng "phắt" nhấn mạnh thêm sự dứt khoát.
- Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh làm giảm tính trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ cách thức hoặc mức độ của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước hoặc sau động từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "đi phắt", "nói phắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ để chỉ cách thức thực hiện hành động, ví dụ: "chạy phắt", "quay phắt".
