Phản xạ không điều kiện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phản xạ có sẵn ở co thể động vật, được di truyền từ bố mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, giáo trình sinh học hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học, khách quan và trung lập.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm sinh học hoặc tâm lý học liên quan đến hành vi tự nhiên của động vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức nền tảng về sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "phản xạ có điều kiện", cần chú ý sự khác biệt về nguồn gốc và cách hình thành.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ bối cảnh sinh học và tâm lý học của thuật ngữ này.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...