Sinh lý
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. sinh lí.
Ví dụ:
Các chỉ số xét nghiệm phản ánh tình trạng sinh lý hiện tại của cơ thể.
Nghĩa: x. sinh lí.
1
Học sinh tiểu học
- Giấc ngủ là một phần của sinh lý cơ thể, giúp chúng ta lớn lên.
- Tim đập nhanh khi chạy là phản ứng sinh lý bình thường.
- Cơ thể đổ mồ hôi để làm mát là hoạt động sinh lý tự nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở tuổi dậy thì, thay đổi sinh lý khiến cơ thể cao lên và giọng nói khác đi.
- Khi trời nóng, cơ chế sinh lý tăng tiết mồ hôi giúp cơ thể hạ nhiệt.
- Cảm giác đói là tín hiệu sinh lý báo rằng cơ thể cần năng lượng.
3
Người trưởng thành
- Các chỉ số xét nghiệm phản ánh tình trạng sinh lý hiện tại của cơ thể.
- Nhịp sinh học lệch đi, cả ngày như trôi ngược, đó là sinh lý lên tiếng sau nhiều đêm thiếu ngủ.
- Chấp nhận giới hạn sinh lý giúp ta tập luyện bền bỉ mà không tự làm mình kiệt sức.
- Từ nhịp tim đến hơi thở, sinh lý luôn thì thầm về cách ta đang sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, cơ thể hoặc các vấn đề liên quan đến sinh hoạt hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y khoa, giáo dục và nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến y học hoặc sức khỏe.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, đặc biệt trong văn bản học thuật và chuyên ngành.
- Không thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến cơ thể và sức khỏe.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sinh học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: sinh lý học, sinh lý bệnh).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sinh lí" do cách viết khác nhau nhưng nghĩa tương tự.
- Khác biệt với "tâm lý" ở chỗ tập trung vào các chức năng cơ thể hơn là tinh thần.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sinh lý con người", "sinh lý học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "sinh lý bình thường", "nghiên cứu sinh lý".
