Phá tán
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ) Làm cho tan nát hết (thường nói về của cải).
Ví dụ:
Ông chủ cũ đã phá tán hết tài sản tổ tiên để lại.
Nghĩa: (cũ) Làm cho tan nát hết (thường nói về của cải).
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy phá tán hết tiền của gia đình vì ham chơi.
- Vì tiêu xài bừa bãi, chú đã phá tán gia sản ông bà để lại.
- Ba mẹ dặn đừng phá tán tiền tiết kiệm chỉ vì đồ chơi mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta mải ăn chơi, dần dần phá tán cả cơ nghiệp cha mẹ gầy dựng.
- Chỉ vài năm quản lý cẩu thả, cậu con trai đã phá tán gia sản nhà mình.
- Người thiếu trách nhiệm dễ phá tán của cải, rồi mới hiểu công sức người trước.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ cũ đã phá tán hết tài sản tổ tiên để lại.
- Quãng hoang phí ấy đủ để anh phá tán cả một gia thế, chỉ còn nợ nần bủa vây.
- Không kỷ luật, một đời người có thể tự tay phá tán thành quả của nhiều thế hệ.
- Sự phô trương ngắn hạn thường dẫn đến phá tán dài lâu, để lại khoảng trống khó bù đắp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ) Làm cho tan nát hết (thường nói về của cải).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phá tán | Mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động làm mất mát, hủy hoại tài sản một cách triệt để, thường do sự lãng phí hoặc quản lý kém. Từ này mang tính chất cổ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: Ông chủ cũ đã phá tán hết tài sản tổ tiên để lại. |
| tiêu tán | Trung tính, trang trọng hơn "phá tán", thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh sự mất mát dần dần hoặc do lãng phí, không nhất thiết là cố ý hủy hoại. Ví dụ: Gia đình anh ta đã tiêu tán hết sản nghiệp vì cờ bạc. |
| tích luỹ | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh hành động gom góp, giữ gìn và làm tăng thêm của cải qua thời gian. Ví dụ: Ông ấy đã tích lũy được một khối tài sản lớn nhờ làm ăn chăm chỉ. |
| gom góp | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường, nhấn mạnh sự cần cù, tiết kiệm để có được của cải từ những thứ nhỏ nhặt. Ví dụ: Bà cụ gom góp từng đồng để nuôi con ăn học thành tài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự suy tàn, mất mát của cải trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang cảm giác tiếc nuối hoặc chỉ trích.
- Phong cách cổ điển, trang trọng, thường thấy trong văn học hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự tiêu tán của cải trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, có thể thay bằng từ "tiêu tán" hoặc "phá sản".
- Thường không dùng để miêu tả tình huống hiện đại hoặc không liên quan đến của cải.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "phá sản".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học khi sử dụng từ này.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ cổ điển khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phá tán tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ của cải, tài sản.

Danh sách bình luận