Ối

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế) Màng ối (nói tắt).
Ví dụ: Sản phụ nhập viện vì đã vỡ ối tự nhiên.
2.
tính từ
(khẩu ngữ) Nhiều như không kể xiết, nhiều quá mức dự kiến.
Ví dụ: Hàng về ối nên giá hạ nhanh.
3. Tiếng thốt ra khi bị đau, bị tai hoạ bất ngờ.
Ví dụ: Ối, suýt nữa thì bị xe quệt.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế) Màng ối (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói mẹ bé đang vỡ ối, sắp sinh em.
  • Trong bụng mẹ có nước ối giúp em bé được ấm.
  • Cô y tá giải thích: ối bảo vệ em bé khi mẹ mang thai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi chuyển dạ, sản phụ có thể vỡ ối trước khi có cơn đau rõ rệt.
  • Nước ối trong tử cung giúp em bé cử động và phát triển an toàn.
  • Bác sĩ theo dõi màu sắc của ối để kiểm tra sức khỏe thai nhi.
3
Người trưởng thành
  • Sản phụ nhập viện vì đã vỡ ối tự nhiên.
  • Trong hồ sơ sản khoa, chỉ số nước ối được ghi chép rất kỹ.
  • Nếu ối rỉ kéo dài, nguy cơ nhiễm khuẩn tăng lên đáng kể.
  • Âm thanh mong manh của nhịp tim thai vang qua lớp ối, như một lời nhắc về sự sống đang lớn lên.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Nhiều như không kể xiết, nhiều quá mức dự kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh trong khay nhiều ối, cả lớp ăn không hết.
  • Sách trong thư viện ối, tha hồ chọn.
  • Sân trường có ối lá vàng rơi, quét mãi vẫn còn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài tập hôm nay ối, làm mãi mới xong.
  • Tin nhắn trong nhóm lớp ối, kéo hoài không hết.
  • Ở hội sách, đầu sách hay ối, đứng lựa mà hoa cả mắt.
3
Người trưởng thành
  • Hàng về ối nên giá hạ nhanh.
  • Việc tồn đọng ối, sếp phải chia lại cho các nhóm.
  • Dự án phát sinh vấn đề ối, họp kéo dài suốt buổi chiều.
  • Ngoài kia cơ hội ối, nhưng chọn nhầm một lần có khi trả giá cả năm.
Nghĩa 3: Tiếng thốt ra khi bị đau, bị tai hoạ bất ngờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ối! Con vấp đá ngã rồi.
  • Ối, tay con bị kẹp cửa!
  • Ối trời ơi, bóng bay tuột khỏi tay mất rồi!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ối, mới trượt chân cái đã rách đầu gối.
  • Ối, điện thoại rơi tõm xuống vũng nước!
  • Ối, bóng đập trúng mặt, đau điếng.
3
Người trưởng thành
  • Ối, suýt nữa thì bị xe quệt.
  • Ối, con dao trượt qua tay, may chỉ sước nhẹ.
  • Ối dào, bản hợp đồng để quên trên bàn họp rồi.
  • Ối, tin nhắn gửi nhầm, lòng chùng xuống như vừa đánh rơi điều gì quan trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, đau đớn hoặc khi gặp tình huống bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện cảm xúc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là ngạc nhiên hoặc đau đớn.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu để tăng cường biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ cảm thán khác như "ôi" hoặc "á".
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm hiệu quả biểu cảm.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ối" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ối" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ối" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "ối" có thể kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Tính từ "ối" có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".