Thai

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thể sống đang hình thành và lớn lên trong bụng mẹ.
Ví dụ: Bác sĩ xác nhận thai ổn định và đã vào tử cung.
Nghĩa: Thể sống đang hình thành và lớn lên trong bụng mẹ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói trong bụng mẹ em có một thai khỏe mạnh.
  • Mẹ ôm bụng, mỉm cười vì thai đang lớn từng ngày.
  • Cô y tá dặn phải ăn uống đủ để thai phát triển tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Siêu âm cho thấy thai phát triển đúng tuần, tim đập rõ ràng.
  • Chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp thai tăng cân đều và khỏe mạnh.
  • Bà bầu cần tránh thuốc lá vì sẽ ảnh hưởng xấu đến thai.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ xác nhận thai ổn định và đã vào tử cung.
  • Khi biết có thai, cô ấy lập tức điều chỉnh lịch làm việc để nghỉ ngơi nhiều hơn.
  • Mỗi lần siêu âm, hình ảnh thai hiện lên khiến họ thấy vừa hồi hộp vừa hạnh phúc.
  • Chăm sóc thai không chỉ là chế độ ăn, mà còn là giữ tâm trạng bình ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thể sống đang hình thành và lớn lên trong bụng mẹ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thai Trung tính, dùng trong y học hoặc đời sống hàng ngày. Ví dụ: Bác sĩ xác nhận thai ổn định và đã vào tử cung.
bào thai Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng hơn. Ví dụ: Bác sĩ siêu âm để kiểm tra sự phát triển của bào thai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về quá trình mang thai hoặc sức khỏe của người mẹ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y tế, sức khỏe sinh sản và các nghiên cứu khoa học liên quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là sản khoa và nghiên cứu về phát triển phôi thai.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết và chuyên ngành.
  • Khẩu ngữ có thể dùng từ đồng nghĩa hoặc biến thể nhẹ nhàng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về giai đoạn phát triển của bào thai.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh sản hoặc y học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ giai đoạn phát triển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "bào thai" hoặc "phôi" trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
  • Trong văn viết, cần chính xác về thuật ngữ để đảm bảo tính khoa học và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thai nhi", "thai kỳ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("thai khỏe"), động từ ("mang thai"), và lượng từ ("một thai").
phôi bào thai thai nhi mang thai có thai chửa thụ thai thụ tinh thai sản thai giáo