Có thai
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Người phụ nữ) đang mang thai trong bụng.
Ví dụ:
Cô ấy đang có thai, cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
Nghĩa: (Người phụ nữ) đang mang thai trong bụng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy có thai, nên đi lại nhẹ nhàng.
- Mẹ Lan có thai, cả nhà rất vui.
- Chị hàng xóm có thai, bụng tròn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị ấy có thai nên ăn uống điều độ hơn.
- Cô giáo có thai nên được phân công dạy ít tiết.
- Bạn kể rằng chị gái đã có thai, cả nhà chuẩn bị đón em bé.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đang có thai, cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
- Khi biết mình có thai, cô bắt đầu thay đổi thói quen sống.
- Chị báo tin đã có thai, ánh mắt rạng rỡ mà cũng xen chút lo lắng.
- Cô có thai giữa mùa mưa, nghe tiếng mưa là nhớ đến mùi đất ẩm và cơn thèm chua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người phụ nữ) đang mang thai trong bụng.
Từ đồng nghĩa:
mang thai có bầu mang bầu đang thai
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| có thai | trung tính, phổ thông, y khoa–đời thường; mức độ xác định, không ẩn dụ Ví dụ: Cô ấy đang có thai, cần nghỉ ngơi nhiều hơn. |
| mang thai | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy đang mang thai tháng thứ sáu. |
| có bầu | khẩu ngữ, thân mật; sắc thái nhẹ, đời thường Ví dụ: Chị ấy có bầu rồi đấy. |
| mang bầu | khẩu ngữ–trung tính; gần nghĩa hoàn toàn Ví dụ: Cô ấy mang bầu được ba tháng. |
| đang thai | trang trọng hơi cổ, y văn; trung tính Ví dụ: Sản phụ đang thai 20 tuần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng mang thai của phụ nữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo y tế, bài viết về sức khỏe sinh sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả trạng thái của nhân vật nữ trong truyện, tiểu thuyết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sản khoa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc gia đình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt tình trạng mang thai một cách rõ ràng và trực tiếp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tế nhị hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "mang thai" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "mang bầu" hoặc "có bầu".
- "Có thai" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với "có bầu".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tế nhị.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ là người phụ nữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất có thai", "đang có thai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi) hoặc trạng từ chỉ thời gian (đang, đã).
