Thụ thai

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu có thai.
Ví dụ: Cô ấy đã thụ thai sau thời gian điều trị hiếm muộn.
Nghĩa: Bắt đầu có thai.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị mèo nhà em thụ thai nên bụng tròn dần.
  • Cô ấy vui vì đã thụ thai sau nhiều tháng chờ đợi.
  • Bác sĩ nói mẹ đã thụ thai, em sắp có em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai vợ chồng mỉm cười khi biết mình đã thụ thai sau kỳ kiểm tra.
  • Sau đám cưới một thời gian, cô ấy thụ thai và chăm sóc sức khỏe cẩn thận.
  • Khi thụ thai, người mẹ cần ăn uống đầy đủ để em bé phát triển tốt.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đã thụ thai sau thời gian điều trị hiếm muộn.
  • Có những khoảnh khắc hạnh phúc lặng thầm chỉ bắt đầu từ tin thụ thai.
  • Sự thụ thai không chỉ là sinh học, mà còn là khởi đầu của một mối ràng buộc mới.
  • Nhiều cặp đôi học cách lắng nghe cơ thể để tăng cơ hội thụ thai tự nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt đầu có thai.
Từ đồng nghĩa:
cấn thai mang thai đậu thai thai nghén
Từ trái nghĩa:
vô sinh sẩy thai tránh thai
Từ Cách sử dụng
thụ thai trung tính, y khoa–phổ thông; không màu sắc cảm xúc Ví dụ: Cô ấy đã thụ thai sau thời gian điều trị hiếm muộn.
cấn thai khẩu ngữ, Nam Bộ; trung tính, nhẹ Ví dụ: Cô ấy vừa cấn thai tháng trước.
mang thai phổ thông; hơi rộng hơn nhưng dùng thay được trong đa số ngữ cảnh thông dụng Ví dụ: Sau nhiều năm chờ đợi, chị đã mang thai.
đậu thai khẩu ngữ, phổ thông; trung tính Ví dụ: Tin vui là chị đã đậu thai rồi.
thai nghén trang trọng, y khoa; trung tính Ví dụ: Sau điều trị, bệnh nhân đã thai nghén thành công.
vô sinh y khoa; trạng thái trái nghĩa hệ quả, trang trọng (mang tính phủ định khả năng) Ví dụ: Do vô sinh, họ không thể thụ thai tự nhiên.
sẩy thai y khoa; trái chiều về kết quả (mất thai, không duy trì được), trung tính Ví dụ: Chị từng sẩy thai trước khi thụ thai lần này.
tránh thai phổ thông; hành động trái mục đích, trung tính Ví dụ: Họ quyết định dùng biện pháp để tránh thai, không thụ thai lúc này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu có thai một cách tự nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về y học, sức khỏe sinh sản hoặc các báo cáo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học khi miêu tả quá trình sinh sản hoặc sự khởi đầu của một cuộc sống mới.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong lĩnh vực sản khoa và nghiên cứu sinh sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu khoa học.
  • Ít khi dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác và trang trọng về việc bắt đầu có thai.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "có thai" nhưng "thụ thai" nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
  • Tránh dùng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp để giữ sự trang trọng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thụ thai", "sắp thụ thai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ), danh từ chỉ người (phụ nữ, mẹ).
thụ tinh mang thai có thai hoài thai có chửa thai nhi bào thai sinh sản sinh đẻ đẻ