Vô sinh

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có sự sống; trái với hữu sinh.
Ví dụ: Bề mặt sa mạc đá này gần như vô sinh, không một mầm xanh.
2.
tính từ
Không có khả năng sinh đẻ.
Ví dụ: Anh ấy vô sinh theo chẩn đoán, nên vợ chồng phải tính đường khác để có con.
Nghĩa 1: Không có sự sống; trái với hữu sinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Đám đất trên sao Hỏa trông đỏ nhưng vô sinh, không có cây cỏ mọc.
  • Trong chai nước khử trùng, môi trường vô sinh nên vi khuẩn không sống được.
  • Hòn đá nằm lặng dưới suối, lạnh và vô sinh, khác hẳn bụi rêu xanh bên cạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vùng đất bị nhiễm mặn trở nên gần như vô sinh, hạt gieo xuống không nảy mầm.
  • Trong phòng thí nghiệm, mẫu vật được giữ trong điều kiện vô sinh để tránh vi khuẩn xâm nhập.
  • Trên đỉnh núi băng, gió thổi rát mặt, mặt đất xám và vô sinh như đã ngủ quên rất lâu.
3
Người trưởng thành
  • Bề mặt sa mạc đá này gần như vô sinh, không một mầm xanh.
  • Những cơn gió nóng đã thiêu rụi lớp mùn, để lại một cánh đồng vô sinh, trơ trụi và lặng câm.
  • Giữa các tòa nhà bê tông dựng đứng, khoảng sân vô sinh thiếu bóng cây khiến buổi trưa càng hầm hập.
  • Trong bình nuôi cấy vô trùng, môi trường vô sinh giữ cho mọi thử nghiệm không bị biến dạng bởi sự sống lạc loài.
Nghĩa 2: Không có khả năng sinh đẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú mèo nhà em bị vô sinh nên không có mèo con.
  • Con bò giống đó bị vô sinh nên bác nông dân không cho phối giống nữa.
  • Cây táo này bị vô sinh, năm nào cũng không ra quả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ nói cặp vợ chồng ấy vô sinh nên đang tìm cách nhận con nuôi.
  • Do mắc bệnh từ nhỏ, con chó cảnh bị vô sinh dù vẫn khỏe mạnh.
  • Giống hoa lai này đẹp nhưng vô sinh, chỉ có thể nhân bằng giâm cành.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vô sinh theo chẩn đoán, nên vợ chồng phải tính đường khác để có con.
  • Nghe tin mình vô sinh, cô cố nén nước mắt nhưng vẫn nắm tay chồng thật chặt.
  • Có những người vô sinh nhưng gia đình vẫn viên mãn khi họ chọn nhận con và nuôi dưỡng bằng tình yêu.
  • Trong nông nghiệp, một số giống lai cố ý tạo ra vô sinh để tập trung năng lượng cho hoa lá thay vì hạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có sự sống; trái với hữu sinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô sinh trang trọng, khoa học; sắc thái trung tính, xác định trạng thái tuyệt đối Ví dụ: Bề mặt sa mạc đá này gần như vô sinh, không một mầm xanh.
vô cơ khoa học, trung tính; dùng cho vật chất/mt không có sự sống Ví dụ: Địa hình đá vôi chủ yếu là môi trường vô cơ, vô sinh.
hữu sinh khoa học, trang trọng; đối lập trực chỉ Ví dụ: Vùng rừng ngập mặn là hệ thống hữu sinh, không vô sinh.
Nghĩa 2: Không có khả năng sinh đẻ.
Từ đồng nghĩa:
bất thụ hiếm muộn
Từ trái nghĩa:
mắn đẻ
Từ Cách sử dụng
vô sinh y học, trang trọng; trung tính, mô tả tình trạng y khoa Ví dụ: Anh ấy vô sinh theo chẩn đoán, nên vợ chồng phải tính đường khác để có con.
bất thụ y học, trang trọng; gần như tương đương nghĩa Ví dụ: Cặp vợ chồng được chẩn đoán bất thụ, vô sinh.
hiếm muộn y học, bán trang trọng; dùng phổ biến trong cộng đồng y tế VN Ví dụ: Hai vợ chồng điều trị hiếm muộn, vô sinh nhiều năm.
mắn đẻ khẩu ngữ, trung tính; đối lập về khả năng sinh con Ví dụ: Cô ấy mắn đẻ chứ không vô sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe sinh sản của con người hoặc động vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y tế, sinh học, và các báo cáo khoa học liên quan đến sinh sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm đề cập đến chủ đề sinh sản hoặc sự sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, sinh học và nông nghiệp khi nói về khả năng sinh sản của sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác về tình trạng không có khả năng sinh sản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh sản hoặc sự sống.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng (ví dụ: vô sinh nam, vô sinh nữ).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hiếm muộn"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng mà từ này đề cập đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn vô sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (ví dụ: "đất vô sinh"), phó từ (ví dụ: "hoàn toàn vô sinh").
hiếm muộn bất thụ cằn cỗi khô cằn không sinh sản không có con hữu sinh sinh sản mắn đẻ có con
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...