Hiếm muộn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khó có con hoặc muộn có con.
Ví dụ:
Hai vợ chồng hiếm muộn nên đang điều trị để có con.
Nghĩa: Khó có con hoặc muộn có con.
1
Học sinh tiểu học
- Vợ chồng cô ấy hiếm muộn nên mong có em bé lắm.
- Chú bác tôi hiếm muộn, nên cả nhà luôn động viên họ vui vẻ.
- Gia đình hiếm muộn thường chờ đợi rất lâu để có một em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai vợ chồng trẻ bị hiếm muộn nên thường đến bệnh viện kiểm tra hy vọng có con.
- Vì hiếm muộn, họ nuôi dưỡng niềm tin rằng một ngày nào đó tiếng cười trẻ nhỏ sẽ vang lên trong nhà.
- Anh chị hiếm muộn nên tìm hiểu nhiều phương pháp hỗ trợ sinh sản, vừa lo lắng vừa hy vọng.
3
Người trưởng thành
- Hai vợ chồng hiếm muộn nên đang điều trị để có con.
- Chúng tôi hiếm muộn, và mỗi lần đi khám lại học thêm cách kiên nhẫn với chính mình.
- Hiếm muộn khiến căn nhà rộng thêm những khoảng lặng, nhưng cũng dạy người ta biết trân quý từng tia hy vọng.
- Họ trải qua những mùa hiếm muộn, rồi học cách yêu nhau bền bỉ hơn cả mong cầu có một đứa trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khó có con hoặc muộn có con.
Từ đồng nghĩa:
vô sinh chậm con
Từ trái nghĩa:
mắn đẻ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiếm muộn | trung tính, y khoa–xã hội, nói giảm, tránh thô Ví dụ: Hai vợ chồng hiếm muộn nên đang điều trị để có con. |
| vô sinh | mạnh, y khoa, trực diện, ít nói giảm Ví dụ: Cặp vợ chồng được chẩn đoán vô sinh nguyên phát. |
| chậm con | nhẹ, khẩu ngữ, nói giảm Ví dụ: Hai vợ chồng hơi chậm con nên đi khám. |
| mắn đẻ | mạnh, khẩu ngữ, sắc thái bình dân Ví dụ: Cô ấy nổi tiếng mắn đẻ, sinh liền mấy cháu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng khó có con của các cặp vợ chồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về y tế, sức khỏe sinh sản hoặc các báo cáo nghiên cứu liên quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, đặc biệt là về sản khoa và phụ khoa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhạy cảm và tế nhị, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự đồng cảm.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả tình trạng khó khăn trong việc có con một cách trang trọng và lịch sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đùa cợt hoặc thiếu tôn trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng vô sinh, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học cần lưu ý sắc thái tế nhị của từ khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiếm muộn", "không hiếm muộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ người/vật như "cặp vợ chồng".
