Sinh đẻ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sinh con (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy dự kiến sinh đẻ vào cuối năm.
Nghĩa: Sinh con (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ em vừa sinh đẻ, em có em bé mới.
  • Cô ấy nghỉ ở nhà để sinh đẻ.
  • Bác gà mái sinh đẻ nhiều lứa gà con trong chuồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị dâu chuẩn bị sinh đẻ nên cả nhà lo sẵn đồ đi viện.
  • Nhiều loài thú sinh đẻ theo mùa để con non dễ sống.
  • Bà kể ngày xưa sinh đẻ vất vả vì thiếu bệnh viện.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy dự kiến sinh đẻ vào cuối năm.
  • Ở quê, chuyện sinh đẻ thường gắn với cả họ hàng quây quần.
  • Người ta sinh đẻ không chỉ để nối dõi, mà còn để vun bồi một mái ấm.
  • Sau nhiều năm chờ đợi, họ chọn sinh đẻ vào lúc công việc đã ổn định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sinh con (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sinh đẻ trung tính, phổ thông, y khoa–hành chính dùng được Ví dụ: Cô ấy dự kiến sinh đẻ vào cuối năm.
sinh con trung tính, phổ thông Ví dụ: Cô ấy dự định sinh con vào năm tới.
sinh trung tính, hơi trang trọng/văn viết Ví dụ: Cô ấy vừa sinh một bé trai.
đẻ khẩu ngữ, mộc, đôi khi thô nhẹ Ví dụ: Chị ấy vừa đẻ xong sáng nay.
sanh địa phương (Nam), trung tính tại miền Nam Ví dụ: Chị Hai mới sanh hôm qua.
lâm bồn trang trọng/y khoa, văn viết Ví dụ: Sản phụ đã lâm bồn lúc rạng sáng.
vô sinh y khoa, trung tính lạnh, nói về tình trạng không thể có con Ví dụ: Hai vợ chồng điều trị vì vô sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sinh con một cách chung chung, không đi sâu vào chi tiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu về dân số, y tế hoặc các bài viết về sức khỏe sinh sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y học, đặc biệt là sản khoa, để chỉ quá trình sinh con.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách khái quát về việc sinh con.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự miêu tả chi tiết hoặc mang tính nghệ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "sinh con" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "sinh nở" hoặc "đẻ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã sinh đẻ", "đang sinh đẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (mẹ, phụ nữ) và phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...