Óc bè phái
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khuynh hướng chính trị chủ trương hoạt động bè phái, không chịu đoàn kết rộng rãi, gây chia rẽ nội bộ.
Ví dụ:
Óc bè phái khiến tổ chức khó lớn mạnh.
Nghĩa: Khuynh hướng chính trị chủ trương hoạt động bè phái, không chịu đoàn kết rộng rãi, gây chia rẽ nội bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp, thầy nhắc chúng em tránh óc bè phái để cả nhóm cùng chơi vui.
- Đội cờ đỏ bị nhắc nhở vì để óc bè phái làm bạn mới thấy lạc lõng.
- Cô giáo nói óc bè phái khiến lớp khó đoàn kết mỗi khi làm việc chung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban cán sự họp lại, thống nhất bỏ óc bè phái để câu lạc bộ hoạt động trơn tru.
- Khi bầu lớp trưởng, vài bạn bị ảnh hưởng bởi óc bè phái nên không nhìn vào năng lực.
- Diễn đàn của trường nhắc rằng óc bè phái chỉ làm suy yếu tinh thần tập thể.
3
Người trưởng thành
- Óc bè phái khiến tổ chức khó lớn mạnh.
- Trong phòng họp, óc bè phái lộ rõ qua những cái nhìn nghi kỵ và lời nói cạnh khóe.
- Nếu không kìm lại óc bè phái, mọi khẩu hiệu đoàn kết chỉ còn là hình thức.
- Người lãnh đạo giỏi biết nhận ra óc bè phái và cắt bỏ nó trước khi nó ăn sâu vào bộ máy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán các hành vi chia rẽ trong tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm phê phán xã hội hoặc chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các bài viết về chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán sự chia rẽ, thiếu đoàn kết trong tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chia rẽ khác, cần chú ý ngữ cảnh chính trị.
- Không nên dùng để chỉ các mâu thuẫn cá nhân nhỏ lẻ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "óc bè phái của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nguy hiểm"), động từ (như "phát triển"), hoặc các cụm từ chỉ mức độ (như "rất").

Danh sách bình luận