Phe phái
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phe (nói khái quát).
Ví dụ:
Tổ chức bị chia thành nhiều phe phái đối đầu.
Nghĩa: Phe (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Pênh phái nào cũng muốn đội mình thắng trong trận đá bóng của lớp.
- Trong lớp, bạn ấy không theo phe phái nào, chơi với tất cả mọi người.
- Cô dặn chúng mình không chia phe phái khi làm việc nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu lạc bộ, vài bạn vô tình tạo thành các phe phái theo sở thích, nên thầy phải điều hòa lại.
- Khi tranh luận, nếu bị cuốn vào phe phái, ta dễ bỏ qua ý đúng của nhóm khác.
- Bạn ấy ghét chuyện chia phe phái, muốn mọi người hợp tác vì mục tiêu chung.
3
Người trưởng thành
- Tổ chức bị chia thành nhiều phe phái đối đầu.
- Ở nơi làm việc, phe phái nảy sinh khi lợi ích chồng chéo và niềm tin bị sứt mẻ.
- Nếu để phe phái lấn át, quyết định chung khó còn khách quan.
- Có lúc rời xa mọi phe phái lại là cách giữ mình tỉnh táo và công bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phe (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phe phái | Trung tính đến hơi tiêu cực, dùng để chỉ các nhóm người có cùng quan điểm, lợi ích, thường ngụ ý sự chia rẽ hoặc đối lập trong một tổ chức lớn hơn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tổ chức bị chia thành nhiều phe phái đối đầu. |
| phe | Trung tính, dùng để chỉ một nhóm người có cùng quan điểm, lợi ích trong một tập thể. Ví dụ: Hai phe trong nội bộ đã tranh cãi về chính sách mới. |
| bè phái | Tiêu cực, chỉ nhóm người có cùng lợi ích riêng, thường gây chia rẽ, bè cánh. Ví dụ: Ông ta bị chỉ trích vì tạo bè phái để thao túng quyền lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các nhóm người có cùng quan điểm hoặc lợi ích trong một tập thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các nhóm chính trị, xã hội hoặc kinh tế có mục tiêu hoặc lợi ích chung.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh cho xung đột hoặc mâu thuẫn giữa các nhóm nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý sắc thái khi sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chia rẽ hoặc khác biệt giữa các nhóm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trung lập hoặc không muốn tạo cảm giác đối đầu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: phe phái chính trị).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phe" khi không cần nhấn mạnh sự chia rẽ.
- Khác biệt với "nhóm" ở chỗ "phe phái" thường mang ý nghĩa đối lập hoặc cạnh tranh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh tạo cảm giác tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phe phái chính trị", "phe phái đối lập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phe phái mạnh"), động từ ("gia nhập phe phái"), hoặc danh từ khác ("lãnh đạo phe phái").
