Bè cánh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp gồm những người kết với nhau để làm những việc không chính đáng.
Ví dụ:
Việc hình thành bè cánh trong công ty có thể gây chia rẽ nội bộ và ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
Nghĩa: Tập hợp gồm những người kết với nhau để làm những việc không chính đáng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan không chơi với bè cánh hay trêu chọc bạn khác.
- Cô giáo dặn chúng em không nên theo bè cánh làm điều xấu.
- Bè cánh của mấy bạn nghịch ngợm thường bị cô giáo nhắc nhở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong môi trường học đường, việc hình thành bè cánh để cô lập người khác là hành vi đáng lên án.
- Cậu ấy đã từ chối tham gia vào bè cánh chuyên gian lận trong các bài kiểm tra.
- Đừng để những lời rủ rê của bè cánh xấu ảnh hưởng đến tương lai của bạn.
3
Người trưởng thành
- Việc hình thành bè cánh trong công ty có thể gây chia rẽ nội bộ và ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
- Quyền lực dễ dàng bị lạm dụng khi một bè cánh nắm giữ quá nhiều ảnh hưởng mà không có sự kiểm soát.
- Lịch sử đã chứng minh rằng những bè cánh lợi ích thường dẫn đến sự suy thoái của một tổ chức hay thậm chí là một quốc gia.
- Để xây dựng một xã hội công bằng, cần loại bỏ tư tưởng bè cánh, đặt lợi ích chung lên trên hết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập hợp gồm những người kết với nhau để làm những việc không chính đáng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bè cánh | Tiêu cực, mang ý chỉ sự cấu kết, bao che, thường dùng trong ngữ cảnh phê phán, chỉ trích. Ví dụ: Việc hình thành bè cánh trong công ty có thể gây chia rẽ nội bộ và ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc. |
| đồng bọn | Tiêu cực, chỉ những người cùng tham gia vào hành vi sai trái, phạm pháp. Ví dụ: Cảnh sát đã bắt giữ toàn bộ đồng bọn của tên cướp. |
| vây cánh | Tiêu cực, chỉ nhóm người thân cận, ủng hộ nhau vì lợi ích riêng, thường dùng trong ngữ cảnh phê phán. Ví dụ: Ông ta đã xây dựng một vây cánh vững chắc trong bộ máy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán một nhóm người có hành vi không chính đáng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình, điều tra hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh tiêu cực về một nhóm nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và báo chí.
- Không trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán một nhóm người có hành vi không chính đáng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hoặc bài viết có tính chất phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm người khác như "đồng bọn" nhưng "bè cánh" nhấn mạnh vào tính không chính đáng.
- Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực để tránh dùng sai ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ nhóm người có mục đích tích cực hoặc trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bè cánh của ông ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "lập bè cánh", "bè cánh hoạt động".
