Bè lũ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lũ người kết với nhau để làm những việc xấu xa.
Ví dụ: Bè lũ côn đồ đã gây ra vụ ẩu đả nghiêm trọng, làm mất trật tự khu phố.
Nghĩa: Lũ người kết với nhau để làm những việc xấu xa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bè lũ bạn xấu thường rủ nhau đi trêu chọc các bạn khác.
  • Chú công an đã bắt được bè lũ ăn trộm đồ của dân làng.
  • Mẹ dặn không được chơi với bè lũ hay nói dối và làm điều không tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bè lũ tội phạm có tổ chức đã bị lực lượng chức năng triệt phá hoàn toàn.
  • Cần phải cảnh giác trước bè lũ chuyên lừa đảo trên mạng xã hội để bảo vệ bản thân.
  • Hắn ta đã cấu kết với bè lũ phản động, âm mưu gây chia rẽ trong cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Bè lũ côn đồ đã gây ra vụ ẩu đả nghiêm trọng, làm mất trật tự khu phố.
  • Chính quyền kiên quyết trấn áp bè lũ tham nhũng, làm trong sạch bộ máy nhà nước.
  • Đừng bao giờ tin tưởng hay tiếp tay cho bè lũ cơ hội, bởi họ chỉ tìm cách trục lợi cho bản thân.
  • Lịch sử đã nhiều lần chứng minh rằng bè lũ phản bội dân tộc sẽ phải trả giá đắt cho những hành vi của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lũ người kết với nhau để làm những việc xấu xa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bè lũ Tiêu cực, khinh miệt, chỉ nhóm người có hành vi xấu xa, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính phê phán. Ví dụ: Bè lũ côn đồ đã gây ra vụ ẩu đả nghiêm trọng, làm mất trật tự khu phố.
Tiêu cực, khinh miệt, khẩu ngữ Ví dụ: Cả lũ đã bị bắt giữ vì tội danh lừa đảo.
bọn Tiêu cực, khinh miệt, khẩu ngữ Ví dụ: Bọn chúng đã lên kế hoạch cướp ngân hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích nhóm người có hành vi tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về nhóm người xấu xa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, khinh miệt.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiêu cực của một nhóm người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi xấu xa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm người khác như "nhóm", "tập thể" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "đồng bọn" ở mức độ tiêu cực và khinh miệt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bè lũ xấu xa", "bè lũ đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xấu xa, độc ác), động từ (bị tiêu diệt, bị trừng phạt).
băng đảng tập đoàn phe cánh phe phái bọn nhóm hội đảng tổ chức