Đồng bọn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những kẻ cùng tham gia một nhóm làm việc bất lương (nói tổng quát).
Ví dụ:
Công an đã khởi tố hắn và đồng bọn về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Nghĩa: Những kẻ cùng tham gia một nhóm làm việc bất lương (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Políc bắt tên trộm cùng đồng bọn khi chúng đang lục túi người đi chợ.
- Thằng bé kể thấy kẻ xấu gọi đồng bọn đứng canh ngoài cổng trường.
- Cô chú bảo phải báo công an khi thấy đồng bọn lừa đảo rủ rê quanh khu nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảnh sát lần theo camera và tóm gọn hắn cùng đồng bọn tại bãi xe.
- Trên mạng, có kẻ mạo danh giáo viên, đồng bọn của hắn phụ họa để lừa tiền phụ huynh.
- Trong truyện trinh thám, tên cầm đầu luôn sai đồng bọn đánh lạc hướng điều tra.
3
Người trưởng thành
- Công an đã khởi tố hắn và đồng bọn về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
- Ở các phi vụ tinh vi, kẻ chủ mưu ít khi trực tiếp xuất hiện, chỉ điều khiển đồng bọn từ xa.
- Đám đồng bọn thường tan rã rất nhanh khi lợi ích không còn, để lại mỗi người tự lo thân.
- Đừng để sự im lặng vô tình trở thành tấm khiên cho đồng bọn của cái xấu nấp sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những kẻ cùng tham gia một nhóm làm việc bất lương (nói tổng quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng bọn | Tiêu cực, khinh miệt, dùng để chỉ những người cùng tham gia vào hành vi xấu, phạm pháp. Ví dụ: Công an đã khởi tố hắn và đồng bọn về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. |
| đồng phạm | Trung tính (pháp lý), trang trọng (pháp luật), chỉ người cùng thực hiện hành vi phạm tội. Ví dụ: Các đồng phạm trong vụ án đã bị bắt giữ. |
| đồng đảng | Tiêu cực, khinh miệt, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tội phạm, chỉ người cùng phe phái làm việc xấu. Ví dụ: Băng cướp và đồng đảng của chúng đã bị truy nã. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhóm người có hành vi xấu hoặc phạm pháp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo liên quan đến tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về nhóm nhân vật phản diện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất tiêu cực của nhóm người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không muốn gây ấn tượng xấu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đồng đội" trong ngữ cảnh tích cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những đồng bọn", "các đồng bọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng như "những", "các" và động từ chỉ hành động như "bị bắt", "hành động".
