Đồng phạm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ cùng phạm tội, trong quan hệ với chính phạm.
Ví dụ: Anh ta là đồng phạm trong phi vụ lừa đảo.
Nghĩa: Kẻ cùng phạm tội, trong quan hệ với chính phạm.
1
Học sinh tiểu học
  • Công an bắt cả tên cướp và đồng phạm của hắn.
  • Bạn ấy không phải đồng phạm, vì bạn không tham gia trộm đồ.
  • Cô chú giải rằng đồng phạm là người cùng làm việc xấu với kẻ chính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong vụ trộm xe, cảnh sát đã xác định lái xe bỏ trốn là đồng phạm.
  • Bạn không thể bị xem là đồng phạm nếu chỉ đứng xa và không giúp sức.
  • Tòa phân biệt rõ giữa kẻ chủ mưu và các đồng phạm tham gia kế hoạch.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta là đồng phạm trong phi vụ lừa đảo.
  • Có khi im lặng trước cái xấu cũng biến ta thành đồng phạm trong mắt lương tâm.
  • Luật sư tranh luận rằng thân chủ chỉ biết việc sau đó, nên không thể gán mác đồng phạm.
  • Trong biên bản, điều tra viên liệt kê vai trò của từng đồng phạm để làm rõ trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ cùng phạm tội, trong quan hệ với chính phạm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đồng phạm Pháp lý, trung tính, dùng để chỉ vai trò của người cùng tham gia vào một hành vi phạm tội. Ví dụ: Anh ta là đồng phạm trong phi vụ lừa đảo.
đồng loã Pháp lý, trung tính, thường dùng để chỉ sự cấu kết bí mật trong hành vi sai trái hoặc phạm tội. Ví dụ: Hắn bị buộc tội đồng lõa trong vụ án tham nhũng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo tội phạm hoặc bài viết về luật pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc kịch bản phim liên quan đến tội phạm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính nghiêm trọng và chính thức, thường liên quan đến pháp luật.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực do liên quan đến hành vi phạm tội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ mối quan hệ giữa các cá nhân trong một vụ án.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến pháp luật để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đồng lõa", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các mối quan hệ hợp tác thông thường.
  • Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồng phạm của hắn", "một đồng phạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bị bắt, bị kết án), tính từ (nguy hiểm, tiềm ẩn), và lượng từ (một, nhiều).