Bị can
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phạm tội hay tình nghi phạm tội, đã bị khởi tố về hình sự.
Ví dụ:
Bị can đã được triệu tập đến cơ quan điều tra để làm rõ một số tình tiết liên quan đến vụ án.
Nghĩa: Người phạm tội hay tình nghi phạm tội, đã bị khởi tố về hình sự.
1
Học sinh tiểu học
- Bị can là người bị công an nghi ngờ đã làm điều không đúng.
- Chú công an đang hỏi chuyện bị can để tìm ra sự thật.
- Trong phim, có một bị can đang chờ được xét xử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi thu thập chứng cứ, cơ quan điều tra đã khởi tố một bị can trong vụ án.
- Quyền và nghĩa vụ của bị can được quy định rõ ràng trong bộ luật hình sự.
- Dù đang là bị can, người đó vẫn được coi là vô tội cho đến khi có phán quyết cuối cùng.
3
Người trưởng thành
- Bị can đã được triệu tập đến cơ quan điều tra để làm rõ một số tình tiết liên quan đến vụ án.
- Áp lực tâm lý đối với một bị can, dù có tội hay vô tội, là điều không hề nhỏ trong suốt quá trình tố tụng.
- Việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho bị can là một trong những nguyên tắc cơ bản của nền tư pháp hiện đại.
- Dù chỉ là nghi vấn ban đầu, danh xưng bị can cũng đủ để thay đổi hoàn toàn cuộc sống của một con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nghi phạm" hoặc "tội phạm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra, hoặc tin tức liên quan đến pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến pháp luật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về tình trạng pháp lý của một người trong quá trình tố tụng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh khía cạnh pháp lý.
- Không có biến thể phổ biến, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghi phạm"; "bị can" chỉ người đã bị khởi tố, trong khi "nghi phạm" có thể chưa bị khởi tố.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh pháp lý để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bị can này", "bị can đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (này, đó), động từ (bị bắt, bị xét xử), và tính từ (nghiêm trọng, nguy hiểm).
