Vây cánh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người cùng phe cánh (nói khái quát).
Ví dụ: Ông ta có vây cánh mạnh nên nói gì cũng được ủng hộ.
Nghĩa: Người cùng phe cánh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy luôn dựa vào vây cánh để làm việc chung.
  • Trong lớp, cậu ta có một vây cánh thân thiết hay đi cùng.
  • Họp nhóm, bạn nhớ rủ vây cánh cho đủ người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tự tin hơn hẳn khi có vây cánh đứng phía sau.
  • Trong câu lạc bộ, vây cánh của trưởng nhóm thường ảnh hưởng quyết định.
  • Những lời đồn thổi lan nhanh nhất trong vây cánh của lớp trưởng.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta có vây cánh mạnh nên nói gì cũng được ủng hộ.
  • Trong cơ quan, ai không thuộc vây cánh thì dễ bị đứng ngoài vòng ảnh hưởng.
  • Chính trường còn lại gì ngoài những vây cánh tranh nhau tiếng nói và quyền lợi.
  • Người khôn chọn cộng sự, kẻ tham chọn vây cánh—kết quả khác nhau thấy rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người cùng phe cánh (nói khái quát).
Từ Cách sử dụng
vây cánh trung tính, sắc thái khẩu ngữ–báo chí, hơi bóng bẩy Ví dụ: Ông ta có vây cánh mạnh nên nói gì cũng được ủng hộ.
tay chân khẩu ngữ, sắc thái nhẹ miêu tả thuộc hạ thân tín Ví dụ: Hắn có nhiều tay chân trong công ty.
đồng đảng trang trọng–pháp lý, sắc thái âm tính khi gắn với hành vi sai trái Ví dụ: Cảnh sát đã bắt giữ hắn cùng đồng đảng.
đồng minh trang trọng, trung tính khi chỉ người/nhóm cùng phe hỗ trợ Ví dụ: Ông ta tìm thêm đồng minh trong hội đồng.
bè cánh khẩu ngữ, sắc thái chê bai thiên vị phe nhóm Ví dụ: Ông ấy bị tố kết bè cánh nơi làm việc.
đối thủ trung tính, phổ quát; người/nhóm ở phe đối lập Ví dụ: Ông ta luôn dè chừng đối thủ trong nội bộ.
đối phương trang trọng, cân bằng; phe ở phía bên kia Ví dụ: Họ đang thương lượng với đối phương.
kẻ thù mạnh, cảm xúc tiêu cực; phe đối nghịch mang tính thù địch Ví dụ: Họ coi nhau như kẻ thù chính trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhóm người ủng hộ hoặc theo phe ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc phân tích chính trị để mô tả nhóm người ủng hộ một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ủng hộ hoặc liên kết giữa các cá nhân trong một nhóm.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc trung lập tuyệt đối.
  • Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm hoặc tổ chức khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đồng minh" ở chỗ "vây cánh" thường mang ý nghĩa không chính thức và có thể tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vây cánh của ông ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (có, mất, xây dựng) hoặc tính từ (mạnh, yếu).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...