Ô mai
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quả mơ ướp đường hoặc muối rồi phơi khô, để ăn hoặc làm thuốc; cũng dùng để chỉ một số loại quả được chế biến theo cách đó.
Ví dụ :
Tôi mua ít ô mai mơ để nhâm nhi lúc làm việc.
Nghĩa: Quả mơ ướp đường hoặc muối rồi phơi khô, để ăn hoặc làm thuốc; cũng dùng để chỉ một số loại quả được chế biến theo cách đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con mua gói ô mai mơ chua ngọt để ăn vặt sau giờ học.
- Mẹ cho một miếng ô mai mặn để con đỡ buồn nôn khi đi xe.
- Bà mở hũ ô mai mơ, mùi thơm làm cả nhà thèm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giờ ra chơi, tụi mình chuyền nhau vài viên ô mai mơ, vừa chua vừa mặn, ăn xong tỉnh hẳn.
- Trong cặp luôn có gói ô mai mơ, gặp hôm trời lạnh ngậm một viên thấy ấm cổ.
- Cô bán hàng giới thiệu cả ô mai mơ, ô mai sấu; nhưng mình vẫn thích vị mơ dẻo hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua ít ô mai mơ để nhâm nhi lúc làm việc.
- Chiều Hà Nội se se, ngậm miếng ô mai mơ, vị chua mặn kéo ký ức về những hàng quà vỉa hè.
- Trong ngăn tủ thuốc, mẹ vẫn để gói ô mai mơ, bảo khi ho khan ngậm cho dịu cổ.
- Bạn đem tặng hộp ô mai nhiều loại, nhưng tôi nhận ra mùi mơ vẫn là thứ níu chân người lớn lẫn trẻ con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về món ăn vặt hoặc quà tặng phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh về hương vị hoặc ký ức tuổi thơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, gợi nhớ về hương vị truyền thống.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về món ăn vặt truyền thống hoặc khi muốn gợi nhớ về ký ức tuổi thơ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại quả khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "mứt" ở cách chế biến và hương vị.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là một loại thuốc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hộp ô mai", "ô mai mơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (ngon, chua), và động từ (ăn, mua).

Danh sách bình luận