Nưới tiếc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiếc và ngậm ngùi trước những cái cho là tốt đẹp đã qua đi.
Ví dụ: Anh nưới tiếc một thời thanh xuân đã khép.
Nghĩa: Tiếc và ngậm ngùi trước những cái cho là tốt đẹp đã qua đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nưới tiếc buổi dã ngoại đã kết thúc vì quá vui.
  • Bé nhìn sân trường vắng mà nưới tiếc ngày hội khai giảng.
  • Con cất chiếc diều rách, nưới tiếc những chiều gió chạy trên đê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó đứng ở khán đài, nưới tiếc khoảnh khắc đội mình vừa tuột chiến thắng.
  • Em lật lại trang lưu bút, nưới tiếc những ngày hồn nhiên đã qua.
  • Cậu nưới tiếc cơ hội xin lỗi bạn khi mọi chuyện còn ấm nóng.
3
Người trưởng thành
  • Anh nưới tiếc một thời thanh xuân đã khép.
  • Chị nưới tiếc lời chưa kịp nói, như chiếc bóng cứ đeo theo buổi chiều.
  • Tôi nưới tiếc căn phòng cũ, nơi mùi gỗ ẩm và tiếng mưa từng ở lại.
  • Có người nưới tiếc quá khứ đến quên mất hôm nay đang mở cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếc và ngậm ngùi trước những cái cho là tốt đẹp đã qua đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nưới tiếc Diễn tả cảm xúc tiếc thương, hối tiếc sâu sắc về những điều tốt đẹp đã mất hoặc cơ hội đã bỏ lỡ. Mang sắc thái buồn bã, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Anh nưới tiếc một thời thanh xuân đã khép.
hối tiếc Mạnh, trang trọng, thường đi kèm với sự tự trách hoặc nhận lỗi. Ví dụ: Anh ấy hối tiếc vì đã không nắm bắt cơ hội đó.
tiếc nuối Mạnh, trung tính, diễn tả cảm xúc tiếc thương, nhớ nhung. Ví dụ: Cô ấy tiếc nuối những kỷ niệm đẹp thời thơ ấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện về những kỷ niệm hoặc cơ hội đã qua.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả cảm xúc sâu sắc về quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiếc nuối, ngậm ngùi, thường mang sắc thái buồn bã.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác tiếc nuối về những điều đã qua.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện trong quá khứ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hối tiếc"; "nuối tiếc" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy nưới tiếc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "nưới tiếc quá khứ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...