Nội tình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình hình, tình trạng bên trong của một nước, một tổ chức chính trị, xã hội nào đó.
Ví dụ:
Anh ấy nắm khá rõ nội tình của cơ quan.
Nghĩa: Tình hình, tình trạng bên trong của một nước, một tổ chức chính trị, xã hội nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô bàn về nội tình của nhà trường để chuẩn bị năm học mới.
- Ban cán sự họp kín để nắm rõ nội tình lớp mình.
- Chú nói chuyện nhỏ nhẹ vì đó là nội tình của câu lạc bộ thiếu nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng hiểu nội tình lớp nên biết cách phân công cho hợp lý.
- Tin đồn bên ngoài khác xa nội tình câu lạc bộ, chỉ người trong cuộc mới rõ.
- Thầy hiệu trưởng giải thích nội tình nhà trường để học sinh yên tâm trước kỳ thi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nắm khá rõ nội tình của cơ quan.
- Tin bên ngoài ồn ào, nhưng nội tình doanh nghiệp lại đang tái cấu trúc lặng lẽ.
- Muốn góp ý đúng, phải hiểu nội tình tổ chức, đừng chỉ nhìn bề nổi.
- Chính sách đối ngoại thay đổi phần nào phản chiếu nội tình của quốc gia trong giai đoạn khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tình hình bên trong của một tổ chức hoặc quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để tạo bối cảnh hoặc làm rõ mâu thuẫn nội bộ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc phân tích chính trị, xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự phân tích sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả tình hình bên trong của một tổ chức hoặc quốc gia.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết phải phân tích sâu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình hình chung chung, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Không nên dùng để chỉ tình trạng cá nhân hoặc các tình huống không liên quan đến tổ chức, quốc gia.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội tình công ty", "nội tình chính trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "nội tình phức tạp", "tìm hiểu nội tình".
