Nơi nơi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khắp mọi nơi (nói khái quát).
Ví dụ: Tin ấy lan đi nơi nơi.
Nghĩa: Khắp mọi nơi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày hội rộn ràng khắp nơi nơi.
  • Tiếng ve kêu râm ran nơi nơi.
  • Cờ đỏ tung bay nơi nơi trong phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tết đến, sắc mai vàng rực rỡ nơi nơi.
  • Sáng nay mưa bụi giăng mềm nơi nơi, thành phố như khoác áo sương.
  • Trên mạng xã hội, lời kêu gọi thiện nguyện lan nhanh nơi nơi.
3
Người trưởng thành
  • Tin ấy lan đi nơi nơi.
  • Đêm giao thừa, pháo hoa nở rộ nơi nơi, lấp lánh cả bầu trời ký ức.
  • Sau cơn bão, những bàn tay giúp đỡ vươn ra nơi nơi, ấm lòng người ở lại.
  • Trong mùa dịch, khẩu trang trở thành hình ảnh quen thuộc nơi nơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khắp mọi nơi (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
khắp nơi mọi nơi khắp chốn
Từ trái nghĩa:
một nơi
Từ Cách sử dụng
nơi nơi Diễn tả sự phổ biến, lan rộng ở mọi địa điểm, mang sắc thái khái quát, trung tính. Ví dụ: Tin ấy lan đi nơi nơi.
khắp nơi Trung tính, phổ biến, diễn tả sự bao quát về không gian. Ví dụ: Tin tức về sự kiện đã lan truyền khắp nơi.
mọi nơi Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh tính toàn bộ, không bỏ sót địa điểm nào. Ví dụ: Du khách đến từ mọi nơi trên thế giới.
khắp chốn Trung tính, hơi mang sắc thái văn chương hoặc cổ kính hơn. Ví dụ: Tiếng lành đồn xa, khắp chốn đều hay.
một nơi Trung tính, chỉ một địa điểm cụ thể, đối lập với sự phổ biến. Ví dụ: Anh ấy chỉ muốn sống yên bình ở một nơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự phổ biến hoặc lan rộng của một hiện tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "khắp nơi" hoặc "mọi nơi".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh phong phú, gợi cảm giác bao trùm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bao quát, không cụ thể.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phổ biến hoặc lan tỏa.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khắp nơi" trong văn viết trang trọng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác về địa điểm.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nơi nơi đều có".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, phó từ chỉ mức độ như "khắp", "đều".
khắp mọi đâu chốn chỗ vùng miền xứ cõi địa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...