Nỗi lòng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tâm tư, tình cảm sâu kín.
Ví dụ: Anh chọn im lặng để giữ nỗi lòng cho riêng mình.
Nghĩa: Tâm tư, tình cảm sâu kín.
1
Học sinh tiểu học
  • Con viết thư kể nỗi lòng với mẹ.
  • Bạn nhỏ ôm gối, thầm giữ nỗi lòng của mình.
  • Em mang nỗi lòng vào nhật ký để nhẹ người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có lúc tôi không biết chia sẻ nỗi lòng với ai ngoài trang vở.
  • Nó mượn bài hát để gửi gắm nỗi lòng, không tiện nói thẳng.
  • Giữa đám đông, cậu vẫn giữ nỗi lòng như một bí mật riêng.
3
Người trưởng thành
  • Anh chọn im lặng để giữ nỗi lòng cho riêng mình.
  • Trong buổi chiều muộn, chị đặt nỗi lòng lên trang giấy, như trút được gánh nặng.
  • Ông cụ kể chuyện cũ, nỗi lòng theo tiếng thở dài lẫn vào gió.
  • Có những đêm, nỗi lòng lặng lẽ gõ cửa, bảo mình đừng quên điều đã cất đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tâm tư, tình cảm sâu kín.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nỗi lòng Thường dùng trong văn chương, diễn tả tâm tư, tình cảm sâu kín, thường mang sắc thái buồn, trăn trở hoặc khó nói. Ví dụ: Anh chọn im lặng để giữ nỗi lòng cho riêng mình.
tâm tư Trung tính, trang trọng, chỉ những suy nghĩ, tình cảm bên trong. Ví dụ: Anh ấy có nhiều tâm tư cần được chia sẻ.
tâm sự Trung tính, thường dùng khi muốn chia sẻ những điều thầm kín. Ví dụ: Cô ấy đã trút hết tâm sự với bạn thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật để bày tỏ tâm tư, tình cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cá nhân và cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để diễn tả cảm xúc sâu sắc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường mang sắc thái buồn bã hoặc trăn trở.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc sâu kín, đặc biệt trong văn chương hoặc khi trò chuyện thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tâm tư" hay "tâm sự"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ diễn tả cảm xúc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nỗi lòng của mẹ", "nỗi lòng sâu kín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sâu kín, đau đớn), động từ (bộc lộ, giãi bày) và các cụm từ chỉ sở hữu (của tôi, của anh).