Tâm khảm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi đáy lòng, chứa đựng những tình cảm sâu kín nhất.
Ví dụ:
Trong tâm khảm, tôi vẫn giữ lời hứa năm xưa.
Nghĩa: Nơi đáy lòng, chứa đựng những tình cảm sâu kín nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Trong tâm khảm em luôn nhớ nụ cười của mẹ.
- Bức tranh này chạm vào tâm khảm, làm em thấy ấm áp.
- Tiếng trống trường vang lên, đánh thức tâm khảm đầy kỷ niệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Melody quen thuộc khơi dậy trong tôi một khoảng trời cũ ở tận sâu nơi tâm khảm.
- Bạn ấy không nói ra, nhưng tôi biết trong tâm khảm, bạn rất trân trọng tình bạn này.
- Câu chuyện lịch sử lắng lại trong tâm khảm, như một lời nhắc về lòng biết ơn.
3
Người trưởng thành
- Trong tâm khảm, tôi vẫn giữ lời hứa năm xưa.
- Có những nỗi niềm không gọi thành tên, chỉ lặng lẽ neo trong tâm khảm như dòng nước ngầm.
- Người ta trưởng thành khi dám nhìn thẳng vào tâm khảm mình, không tô hồng cũng chẳng né tránh.
- Một câu nói vô tình, nhưng đọng lại rất lâu trong tâm khảm, như vệt khói mỏng không tan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi đáy lòng, chứa đựng những tình cảm sâu kín nhất.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tâm khảm | trang trọng, văn chương; sắc thái sâu lắng, nội tâm Ví dụ: Trong tâm khảm, tôi vẫn giữ lời hứa năm xưa. |
| tâm can | trang trọng, cổ điển; mức độ sâu Ví dụ: Nỗi ấy khắc vào tâm can tôi. |
| lòng dạ | khẩu ngữ, trung tính; bao quát nội tâm Ví dụ: Chuyện đó in sâu trong lòng dạ nó. |
| đáy lòng | trung tính, giàu hình ảnh; nhấn mạnh chiều sâu Ví dụ: Hình bóng mẹ luôn ở tận đáy lòng anh. |
| bề ngoài | trung tính, đối lập lớp sâu–nông; phạm vi cảm xúc hiển lộ Ví dụ: Cô tỏ ra bình thản ở bề ngoài. |
| nông nổi | khẩu ngữ, đánh giá; đối lập với chiều sâu nội tâm Ví dụ: Đừng xét người chỉ bằng những ý nghĩ nông nổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất cảm xúc hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để diễn tả những cảm xúc sâu sắc và tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc sâu sắc, chân thành.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả những cảm xúc sâu kín, chân thành.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "tâm tư" hay "tâm hồn".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của bài viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tâm khảm của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (sâu sắc, chân thành) hoặc động từ (chứa đựng, bộc lộ).
