Nói khéo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói bằng những lời lẽ mềm mỏng, thích hợp để làm vừa lòng người nghe.
Ví dụ:
Anh ấy nói khéo để khách bớt phật lòng.
Nghĩa: Nói bằng những lời lẽ mềm mỏng, thích hợp để làm vừa lòng người nghe.
1
Học sinh tiểu học
- Cô khen bạn bằng cách nói khéo nên bạn rất vui.
- Mẹ nói khéo để em chịu ăn thêm miếng rau.
- Bạn lớp trưởng nói khéo nhờ chúng mình giữ trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy xin lỗi bằng cách nói khéo nên cả nhóm nguôi giận.
- Cô tư vấn nói khéo, khiến mình thấy tự tin hơn trước buổi thi.
- Nó nói khéo với thầy, chuyển buổi kiểm tra mà không ai khó chịu.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói khéo để khách bớt phật lòng.
- Chị quản lý biết nói khéo nên xử lý phàn nàn êm ái như gỡ nút thắt.
- Cậu bạn cũ gọi điện, nói khéo một hồi là tôi nhận lời giúp ngay.
- Có những lúc, nói khéo không phải vòng vo, mà là giữ lòng người ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói bằng những lời lẽ mềm mỏng, thích hợp để làm vừa lòng người nghe.
Từ đồng nghĩa:
nói ngọt khéo nói
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nói khéo | Diễn đạt tinh tế, có tính thuyết phục hoặc làm hài lòng người nghe. Ví dụ: Anh ấy nói khéo để khách bớt phật lòng. |
| nói ngọt | Trung tính, thường dùng để chỉ việc dùng lời lẽ dễ nghe, nịnh nọt để làm hài lòng hoặc thuyết phục ai đó. Ví dụ: Anh ta nói ngọt để cô ấy đồng ý. |
| khéo nói | Trung tính, nhấn mạnh khả năng ăn nói có duyên, biết cách lựa lời để đạt được mục đích hoặc tránh làm mất lòng. Ví dụ: Cô ấy rất khéo nói nên được lòng mọi người. |
| nói thẳng | Trung tính, chỉ việc nói trực tiếp, không vòng vo, không che đậy, đôi khi có thể gây mất lòng. Ví dụ: Anh ấy có thói quen nói thẳng, không sợ mất lòng ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thuyết phục hoặc làm hài lòng người khác một cách tinh tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống giao tiếp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khéo léo, tinh tế trong giao tiếp.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhưng có thể bị hiểu là không chân thành nếu lạm dụng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thuyết phục hoặc làm dịu tình huống căng thẳng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự thẳng thắn.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp xã hội, không phù hợp với ngữ cảnh nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là không chân thành nếu không sử dụng đúng cách.
- Khác với "nói thẳng" ở chỗ nhấn mạnh sự mềm mỏng, tế nhị.
- Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói khéo với khách hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (khách hàng, bạn bè), trạng từ (rất, khá), và các từ chỉ mục đích (để, nhằm).

Danh sách bình luận