Nịnh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quen thói luôn cúi, nịnh bợ.
Ví dụ: Anh ta nịnh sếp để được thăng chức.
Nghĩa: Quen thói luôn cúi, nịnh bợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hay nịnh cô để được phát kẹo.
  • Nó nịnh mẹ bằng lời ngọt để xin đi chơi.
  • Bạn Minh nịnh lớp trưởng để được ngồi bàn đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta nịnh thầy bằng những lời khen quá mức để mong được ưu ái.
  • Bạn ấy cứ nịnh trưởng nhóm, nên lúc chia việc toàn nhận phần nhẹ.
  • Có người lên mạng nịnh idol bằng lời hoa mỹ chỉ để gây chú ý.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nịnh sếp để được thăng chức.
  • Có người chọn con đường nịnh bợ vì sợ sự thật làm mất lòng.
  • Nghe những câu nịnh rỗng tuếch, tôi thấy mệt hơn là vui.
  • Nịnh mãi có thể đổi được nụ cười trước mặt, nhưng khó giành được sự tôn trọng phía sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quen thói luôn cúi, nịnh bợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nịnh Tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói, thể hiện thái độ khinh thường đối với hành vi tâng bốc, xu nịnh để trục lợi. Ví dụ: Anh ta nịnh sếp để được thăng chức.
nịnh bợ Tiêu cực, mạnh, khẩu ngữ, thể hiện sự khinh thường. Ví dụ: Anh ta chỉ giỏi nịnh bợ cấp trên để được lòng.
tâng bốc Tiêu cực, trung tính đến mạnh, khẩu ngữ/văn nói, ám chỉ sự khen ngợi quá mức, không thật lòng. Ví dụ: Cô ấy luôn tâng bốc sếp để được thăng chức.
xu nịnh Tiêu cực, mạnh, khẩu ngữ/văn nói, nhấn mạnh hành vi bợ đỡ, luồn cúi. Ví dụ: Đừng bao giờ xu nịnh người khác để đạt được mục đích.
bợ đỡ Tiêu cực, mạnh, khẩu ngữ, hàm ý sự phục tùng, ủng hộ mù quáng vì lợi ích. Ví dụ: Hắn ta chỉ biết bợ đỡ những kẻ có quyền thế.
chê bai Trung tính đến tiêu cực, khẩu ngữ/văn nói, thể hiện sự không hài lòng, đánh giá thấp. Ví dụ: Anh ấy không bao giờ nịnh bợ mà chỉ chê bai thẳng thừng.
phê bình Trung tính, trang trọng/văn viết, chỉ việc đưa ra nhận xét, đánh giá về ưu nhược điểm. Ví dụ: Thay vì nịnh hót, hãy phê bình một cách xây dựng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tâng bốc, lấy lòng người khác một cách không chân thành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự không chân thành.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường thể hiện thái độ phê phán hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hành động lấy lòng không chân thành.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành động tương tự như "bợ đỡ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tích cực hơn như "khen ngợi".
  • Khác biệt với "tôn trọng" ở chỗ "nịnh" không chân thành.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nịnh bợ", "nịnh nọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (ví dụ: "nịnh sếp"), hoặc phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất nịnh").