Bợ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đỡ phía dưới mà nâng lên bằng bàn tay đặt ngửa.
Ví dụ: Anh bợ chiếc thùng lên bậc hiên.
Nghĩa: Đỡ phía dưới mà nâng lên bằng bàn tay đặt ngửa.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bợ quả dưa để em đặt vào rổ.
  • Anh bợ con mèo lên khỏi mặt đất.
  • Cô bợ chậu hoa cho bạn mang qua sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu thủ môn khom người bợ bóng, giữ chặt trước ngực.
  • Bố khéo léo bợ gầm chảo để trút rau vào đĩa.
  • Tôi vội bợ chồng sách khỏi mép bàn kẻo rơi.
3
Người trưởng thành
  • Anh bợ chiếc thùng lên bậc hiên.
  • Cô khom lưng bợ đá kê gốc cây, tay run vì nặng nhưng vẫn đều nhịp.
  • Người bán hàng bợ mâm trái cây, bước lách qua dòng người như trôi.
  • Tôi bợ chiếc va li khỏi băng chuyền, nghe cổ tay rát căng mà lòng nhẹ nhõm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đỡ phía dưới mà nâng lên bằng bàn tay đặt ngửa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hạ đặt
Từ Cách sử dụng
bợ Diễn tả hành động nâng đỡ vật gì đó từ phía dưới bằng lòng bàn tay, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi thân mật. Ví dụ: Anh bợ chiếc thùng lên bậc hiên.
nâng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động đưa vật lên cao. Ví dụ: Cô ấy nhẹ nhàng nâng chiếc cốc lên bàn.
hạ Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động đưa vật xuống thấp. Ví dụ: Anh ấy hạ chiếc hộp xuống đất.
đặt Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động để vật vào một vị trí cố định. Ví dụ: Mẹ đặt đĩa trái cây lên bàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động nâng đỡ vật gì đó nhẹ nhàng, như bợ một em bé hay bợ một vật dễ vỡ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "nâng" hoặc "đỡ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, cẩn thận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, cẩn thận, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, cẩn thận trong hành động nâng đỡ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, thay bằng "nâng" hoặc "đỡ".
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nâng" hoặc "đỡ" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ vật nhẹ hoặc cần sự cẩn thận.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bợ cái bàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (như "cái bàn", "cái ghế") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "nhẹ nhàng").