Ẵm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bế (trẻ nhỏ).
Ví dụ: Anh ẵm con vào phòng cho con bú.
Nghĩa: Bế (trẻ nhỏ).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba ẵm em bé để em nín khóc.
  • Mẹ ẵm bé vào lòng cho ngủ.
  • Chị ẵm em qua đường an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh khom lưng ẵm em từ ghế lên giường cho đỡ mỏi.
  • Nghe bé giật mình, chị vội ẵm em đi dạo quanh sân cho dịu.
  • Ông nhẹ nhàng ẵm cháu, bước chậm để không làm bé thức.
3
Người trưởng thành
  • Anh ẵm con vào phòng cho con bú.
  • Trên hành lang bệnh viện, người cha ẵm đứa bé sát ngực như giữ cả thế giới nhỏ bé của mình.
  • Giữa buổi giông, bà ngoại ẵm cháu áp vào vai, hơi ấm xua đi tiếng sấm.
  • Anh dừng cuộc trò chuyện, lặng lẽ ẵm con, chấp nhận mọi bận rộn như một phần của thương yêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bế (trẻ nhỏ).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ẵm Hành động bế, giữ trẻ nhỏ hoặc em bé một cách nhẹ nhàng, trìu mến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ẵm con vào phòng cho con bú.
bế Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động giữ trẻ nhỏ hoặc vật nhẹ trong tay. Ví dụ: Cô ấy bế đứa cháu nhỏ trên tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bế trẻ nhỏ, rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "bế" hoặc "ôm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng để chỉ hành động bế trẻ nhỏ, không áp dụng cho người lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bế" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Không nên dùng khi cần diễn đạt sự trang trọng hoặc trong các tình huống chính thức.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ẵm em bé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (trẻ nhỏ, em bé).