Cõng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mang trên lưng, thường đỡ bằng tay quặt ra sau, lưng còng xuống.
Ví dụ:
Anh cõng mẹ qua suối khi nước chảy xiết.
Nghĩa: Mang trên lưng, thường đỡ bằng tay quặt ra sau, lưng còng xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé cõng em qua vũng nước để em không ướt giày.
- Ba cõng con lên dốc khi con mệt.
- Bạn nhỏ cõng chiếc ba lô nặng mà vẫn cười tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai cõng em qua đoạn đường lầy sau cơn mưa lớn.
- Chú bộ đội cõng bạn bị trẹo chân ra khỏi sân bóng.
- Ông lão cõng bó củi to, bóng ông lắc lư trên con dốc chiều.
3
Người trưởng thành
- Anh cõng mẹ qua suối khi nước chảy xiết.
- Giữa bệnh viện đông, người chồng cõng vợ ra ngoài để vợ khỏi ngất.
- Người phu cõng bao gạo qua cầu khỉ, mồ hôi rơi từng giọt.
- Tôi từng cõng bạn qua những ngày chông chênh, như cõng một phần đời của chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mang ai đó trên lưng, đặc biệt là trẻ em hoặc người không thể tự đi lại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết hành động trong các bài viết văn học hoặc báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện sự chăm sóc, bảo vệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chăm sóc, bảo vệ, thường mang sắc thái tình cảm.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động mang ai đó trên lưng với ý nghĩa chăm sóc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các câu chuyện, miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "địu" nhưng "cõng" thường không dùng dụng cụ hỗ trợ.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp như các văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động mang vác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cõng em", "cõng đồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (ví dụ: "cõng em", "cõng túi"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian (ví dụ: "cõng nhanh", "cõng suốt ngày").
