Nói ngọt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói dịu dàng, khéo léo, dễ nghe để dỗ dành, thuyết phục.
Ví dụ: Chị chỉ cần nói ngọt là khách chịu.
Nghĩa: Nói dịu dàng, khéo léo, dễ nghe để dỗ dành, thuyết phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nói ngọt với em để em chịu ăn nhé.
  • Cô nói ngọt, bạn nhỏ hết khóc ngay.
  • Mẹ nói ngọt nên tớ chịu gấp đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chủ nhiệm nói ngọt, cả lớp đồng ý ở lại tập văn nghệ.
  • Nó nói ngọt một câu, bảo vệ cũng mỉm cười cho vào gửi xe.
  • Bạn ấy nói ngọt khéo quá, nhóm đổi ý mà vẫn vui vẻ.
3
Người trưởng thành
  • Chị chỉ cần nói ngọt là khách chịu.
  • Anh ta nói ngọt như rót mật, hợp đồng ký trong một buổi chiều.
  • Cứ nói ngọt mà vững lý, cửa khó mấy cũng mở.
  • Đôi khi nói ngọt không phải nịnh, mà là chọn con đường êm hơn để đi đến mục tiêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để thuyết phục hoặc dỗ dành người khác trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí nhẹ nhàng, dễ chịu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dịu dàng, khéo léo trong giao tiếp.
  • Thường mang sắc thái tích cực, tạo cảm giác dễ chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo thiện cảm hoặc thuyết phục người khác một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nịnh nọt" nhưng "nói ngọt" thường không mang ý tiêu cực.
  • Người học cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để tự nhiên, cần kết hợp với cử chỉ và thái độ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói ngọt với ai", "nói ngọt để làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (ai), phó từ chỉ mục đích (để), và các từ chỉ đối tượng (với).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...