Nhội

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây to, lá kép lòng chim có ba lá chét, hoa nhô màu xanh nhạt, thường trồng để lấy bóng mát và lấy gỗ.
Ví dụ: Cây nhội được trồng dọc con đường để lấy bóng mát và gỗ.
Nghĩa: Cây to, lá kép lòng chim có ba lá chét, hoa nhô màu xanh nhạt, thường trồng để lấy bóng mát và lấy gỗ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây nhội trước sân cho bóng mát cả trưa hè.
  • Lá nhội ba chét trông như bàn tay nhỏ xòe ra.
  • Bác bảo vệ tưới nước cho cây nhội để cây lớn nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hàng nhội trước cổng trường rì rào, che nắng cho tụi mình giờ ra chơi.
  • Thân nhội thẳng và chắc, gỗ dùng làm bàn ghế bền bỉ.
  • Đố cậu nhận ra chùm hoa nhội xanh nhạt ẩn giữa tán lá dày.
3
Người trưởng thành
  • Cây nhội được trồng dọc con đường để lấy bóng mát và gỗ.
  • Gốc nhội già đứng lặng, bóng lá phủ kín hiên nhà như một chiếc ô xanh.
  • Vài mùi nhựa nhội thoảng lên sau cơn mưa, nghe vừa mộc vừa mát.
  • Thợ mộc chọn ván nhội vì thớ gỗ ngay ngắn, đóng lên tiếng đanh và chắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến thực vật học hoặc lâm nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lâm nghiệp và thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loại cây này trong các văn bản chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức về thực vật.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với từ "cây" ở chỗ chỉ định rõ một loại cây cụ thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "loài"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây nhội", "gỗ nhội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm ("to", "cao") hoặc động từ chỉ hành động liên quan ("trồng", "chặt").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...