Nhiều khê
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Lỏi thôi, phức tạp một cách không cần thiết.
Ví dụ:
Hồ sơ xin hỗ trợ mà nhiều khê thì ai cũng ngại nộp.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Lỏi thôi, phức tạp một cách không cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Thủ tục đi dã ngoại mà cô giáo bảo nếu làm nhiều khê thì các bạn nhỏ sẽ mệt.
- Con đường vòng vèo quá nhiều khê, đi mãi chưa tới cổng trường.
- Mẹ nói đừng làm bài tập theo cách nhiều khê, cứ làm đơn giản là xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch lớp trưởng đưa ra nhiều khê quá, chỉ cần vài bước gọn gàng là đủ.
- Bạn ấy nói vòng vo nhiều khê, làm cả nhóm khó hiểu.
- Chọn một chủ đề thuyết trình thôi, đừng bày biện nhiều khê khiến thời gian bị kéo dài.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ xin hỗ trợ mà nhiều khê thì ai cũng ngại nộp.
- Cuộc họp bị kéo lê vì quy trình nhiều khê, còn nội dung chính thì chẳng bao nhiêu.
- Trong bếp, cứ rườm rà nhiều khê là món ăn mất cả hứng, đơn giản mới giữ được vị.
- Đời sống đã đủ bận, đừng tự dệt thêm những mối nhiều khê khiến lòng nặng trĩu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Lỏi thôi, phức tạp một cách không cần thiết.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhiều khê | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự phức tạp không cần thiết gây phiền toái. Ví dụ: Hồ sơ xin hỗ trợ mà nhiều khê thì ai cũng ngại nộp. |
| rắc rối | Trung tính đến tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự phức tạp gây khó khăn, phiền toái. Ví dụ: Thủ tục này thật rắc rối. |
| rườm rà | Tiêu cực, chỉ sự thừa thãi, không cần thiết, gây chậm trễ hoặc khó chịu. Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng hơn 'rắc rối'. Ví dụ: Cách trình bày rườm rà khiến người đọc khó hiểu. |
| đơn giản | Trung tính, chỉ sự dễ hiểu, dễ thực hiện, không phức tạp. Ví dụ: Quy trình này rất đơn giản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những tình huống hoặc công việc phức tạp, rắc rối không cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc cho nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó chịu, bực bội với tình huống phức tạp không cần thiết.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp không cần thiết của một vấn đề.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phức tạp khác nhưng "nhiều khê" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của sự việc hoặc sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhiều khê", "quá nhiều khê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".

Danh sách bình luận