Lỉnh kỉnh

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Đồ đạc) ở vào tình trạng có lắm thứ khác nhau mà để lộn xộn, không được sắp xếp gọn gàng.
Ví dụ: Cái cốp xe lỉnh kỉnh đồ lặt vặt nên tìm cái tuốc nơ vít cũng mất lúc.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Có nhiều việc lặt vặt khác nhau khiến phải bận rộn liên tục, không thể làm xong một cách gọn được.
Nghĩa 1: (Đồ đạc) ở vào tình trạng có lắm thứ khác nhau mà để lộn xộn, không được sắp xếp gọn gàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong cặp của bé Linh lỉnh kỉnh bút, thước và giấy vở.
  • Góc chơi của em bày lỉnh kỉnh đồ chơi, nhìn rất rối.
  • Bàn học lỉnh kỉnh sách vở nên em khó tìm quyển bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Căn phòng trọ lỉnh kỉnh đủ thứ, từ áo khoác đến dây sạc vướng víu.
  • Chiếc balô cũ lỉnh kỉnh đồ không tên, lắc lên nghe lạo xạo.
  • Trên giá sách lỉnh kỉnh tài liệu ôn thi, chạm vào là đổ nghiêng đổ ngả.
3
Người trưởng thành
  • Cái cốp xe lỉnh kỉnh đồ lặt vặt nên tìm cái tuốc nơ vít cũng mất lúc.
  • Nhà bếp lỉnh kỉnh nồi niêu chén bát, chỉ cần khua tay là vang cả một dãy âm thanh hỗn độn.
  • Bàn làm việc lỉnh kỉnh giấy tờ, như thể mọi ý định ngăn nắp đã bỏ cuộc giữa chừng.
  • Căn hộ mới dọn về vẫn lỉnh kỉnh thùng hộp, cảm giác chưa kịp đặt đời sống vào chỗ của nó.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có nhiều việc lặt vặt khác nhau khiến phải bận rộn liên tục, không thể làm xong một cách gọn được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Đồ đạc) ở vào tình trạng có lắm thứ khác nhau mà để lộn xộn, không được sắp xếp gọn gàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lỉnh kỉnh Diễn tả sự không ngăn nắp, bừa bộn của đồ vật. Ví dụ: Cái cốp xe lỉnh kỉnh đồ lặt vặt nên tìm cái tuốc nơ vít cũng mất lúc.
lộn xộn Trung tính, diễn tả sự không có trật tự, sắp xếp ngẫu nhiên. Ví dụ: Đống sách vở lộn xộn trên bàn.
bừa bộn Trung tính, diễn tả sự không ngăn nắp, thiếu sạch sẽ. Ví dụ: Căn phòng bừa bộn quần áo.
ngổn ngang Trung tính, diễn tả nhiều thứ bị vứt vãi, không được sắp xếp. Ví dụ: Đồ đạc ngổn ngang sau buổi chuyển nhà.
gọn gàng Trung tính, diễn tả sự ngăn nắp, sạch sẽ, có trật tự. Ví dụ: Mọi thứ trong tủ đều gọn gàng.
ngăn nắp Trung tính, diễn tả sự có tổ chức, sắp xếp có quy củ. Ví dụ: Cô bé luôn giữ bàn học ngăn nắp.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có nhiều việc lặt vặt khác nhau khiến phải bận rộn liên tục, không thể làm xong một cách gọn được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng đồ đạc hoặc công việc không gọn gàng, gây phiền toái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự bừa bộn hoặc phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phiền toái, bừa bộn, không gọn gàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng bừa bộn, nhiều việc nhỏ nhặt.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bừa bộn khác như "lộn xộn" nhưng "lỉnh kỉnh" nhấn mạnh vào sự đa dạng và số lượng nhiều.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của đồ đạc hoặc công việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đồ đạc lỉnh kỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đồ vật hoặc công việc, ví dụ: "đồ đạc", "công việc".