Nhân hoà
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự hoà thuận, đoàn kết nhất trí giữa mọi người.
Ví dụ:
Doanh nghiệp giữ được nhân hoà thì công việc trôi chảy.
Nghĩa: Sự hoà thuận, đoàn kết nhất trí giữa mọi người.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp em có nhân hoà nên ai cũng vui vẻ học tập.
- Nhờ có nhân hoà, cả đội bóng chuyền chuyền bóng rất nhịp nhàng.
- Cả xóm cùng dọn rác, nhân hoà làm con đường sạch đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân hoà trong câu lạc bộ giúp bọn mình bàn bạc nhanh và chốt kế hoạch gọn gàng.
- Khi có nhân hoà, mâu thuẫn nhỏ cũng được giải quyết nhẹ nhàng như cơn mưa rào trôi qua.
- Ban cán sự giữ được nhân hoà thì lớp học chạy êm như bánh xe được tra dầu.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp giữ được nhân hoà thì công việc trôi chảy.
- Nhân hoà không tự nhiên mà có, nó được nuôi bằng sự tôn trọng và lắng nghe.
- Khi gia đình có nhân hoà, nhà nhỏ cũng thấy ấm và rộng.
- Giữa phong ba của dự án, nhân hoà là sợi dây níu mọi người đứng cùng một phía.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự hoà thuận, đoàn kết nhất trí giữa mọi người.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhân hoà | Diễn tả trạng thái mọi người cùng chung ý chí, hòa hợp, không có xung đột, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính triết lý (như "thiên thời, địa lợi, nhân hoà"). Ví dụ: Doanh nghiệp giữ được nhân hoà thì công việc trôi chảy. |
| hoà thuận | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự không xung đột, sống hòa hợp. Ví dụ: Gia đình anh ấy luôn sống trong cảnh hoà thuận. |
| đoàn kết | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự thống nhất ý chí và hành động vì mục tiêu chung. Ví dụ: Sức mạnh của dân tộc nằm ở sự đoàn kết. |
| nhất trí | Trang trọng, khách quan, nhấn mạnh sự đồng ý hoàn toàn về quan điểm, quyết định. Ví dụ: Hội nghị đã đạt được sự nhất trí cao về các vấn đề. |
| đồng lòng | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự cùng chung một ý chí, một tấm lòng. Ví dụ: Cả nước đồng lòng chống dịch. |
| bất hoà | Trung tính, tiêu cực, diễn tả sự không hòa hợp, có mâu thuẫn nhỏ. Ví dụ: Mối quan hệ giữa hai bên đang có sự bất hoà. |
| mâu thuẫn | Trung tính, khách quan, diễn tả sự đối lập, xung đột về lợi ích, quan điểm. Ví dụ: Có nhiều mâu thuẫn nội bộ cần được giải quyết. |
| chia rẽ | Tiêu cực, khách quan, diễn tả sự phân tán, không còn đoàn kết. Ví dụ: Sự chia rẽ làm suy yếu sức mạnh tập thể. |
| bất đồng | Trung tính, khách quan, diễn tả sự không đồng ý, khác biệt về ý kiến. Ví dụ: Họ thường xuyên có những bất đồng trong công việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự đoàn kết trong gia đình, nhóm bạn bè hoặc cộng đồng nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quản lý, lãnh đạo hoặc các vấn đề xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự hòa hợp trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, hài hòa và đoàn kết.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để nhấn mạnh sự đồng lòng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết trong một tập thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự phân tích chi tiết hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hòa hợp khác như "hòa thuận" hoặc "đồng lòng".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự nhân hoà", "tinh thần nhân hoà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ (như "bền vững"), động từ (như "duy trì"), hoặc các danh từ khác (như "tập thể").

Danh sách bình luận