Nguyện ước

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mong muốn thiết tha.
Ví dụ: Tôi nguyện ước có một cuộc sống bình an.
Nghĩa: Mong muốn thiết tha.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nguyện ước mẹ luôn khỏe mạnh.
  • Bạn nhỏ nguyện ước mai trời nắng để đi dã ngoại.
  • Em nguyện ước bạn bè mãi chơi hòa thuận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi lặng im nguyện ước kỳ thi tới suôn sẻ.
  • Cô bé thắp nến và nguyện ước một điều cho gia đình bình an.
  • Trong khoảnh khắc giao thừa, chúng tôi nguyện ước cho năm mới tươi sáng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nguyện ước có một cuộc sống bình an.
  • Ngồi bên hiên mưa, tôi nguyện ước được trở về những ngày thanh thản xưa.
  • Anh nguyện ước mối quan hệ này được nuôi dưỡng bằng sự chân thành mỗi ngày.
  • Có lúc, giữa bao ồn ào, người ta chỉ nguyện ước một chốn an yên để thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mong muốn thiết tha.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyện ước mạnh; thiên về cảm xúc, có sắc thái trang trọng/văn chương Ví dụ: Tôi nguyện ước có một cuộc sống bình an.
khẩn cầu mạnh; trang trọng, hướng đến lực lượng siêu hình Ví dụ: Cô khẩn cầu một ngày đoàn tụ.
ước nguyện mạnh; trang trọng/văn chương, sắc thái hướng nội Ví dụ: Anh ước nguyện được trở về quê.
cầu mong trung tính–mạnh; phổ thông, thành kính Ví dụ: Tôi cầu mong mẹ chóng khỏe.
dửng dưng trung tính; thái độ lạnh, không mong muốn Ví dụ: Cô dửng dưng trước mọi vinh quang.
chê bỏ mạnh; phủ định, bác bỏ điều người khác mong muốn Ví dụ: Anh chê bỏ mọi lời hứa hẹn.
khước từ trang trọng; từ chối rõ ràng, phủ nhận mong muốn Ví dụ: Cô khước từ mọi cơ hội đãi ngộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "mong muốn" hoặc "ước muốn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, diễn tả mong muốn sâu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả mong muốn sâu sắc và chân thành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mong muốn" hoặc "ước muốn" trong giao tiếp thông thường.
  • "Nguyện ước" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ gần nghĩa.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái mong muốn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi nguyện ước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng mong muốn, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".