Ngùn ngụt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bốc mạnh lên thành ngọn lớn.
Ví dụ:
Ngọn lửa ngùn ngụt nuốt trọn căn chòi gỗ.
Nghĩa: Bốc mạnh lên thành ngọn lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Khói bếp ngùn ngụt bay lên mái nhà.
- Đống lá khô cháy, lửa ngùn ngụt.
- Khói hương ngùn ngụt trong sân chùa ngày rằm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc lò than đỏ rực, khói ngùn ngụt quẩn dưới mái hiên.
- Cỏ dại bén lửa, ngọn cháy ngùn ngụt lan theo gió.
- Sau tiếng sấm, rơm trong chòi bắt lửa, khói lửa ngùn ngụt bốc cao.
3
Người trưởng thành
- Ngọn lửa ngùn ngụt nuốt trọn căn chòi gỗ.
- Xăng đổ ra nền, chạm tia lửa là bùng lên ngùn ngụt, ai cũng hoảng.
- Đêm mất điện, bếp củi nhà bên cháy ngùn ngụt, soi rõ cả mặt ngõ.
- Trên nương khô, chỉ một tàn thuốc rơi cũng đủ để lửa ngùn ngụt dựng đứng, người ta chạy hò nhau xách nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bốc mạnh lên thành ngọn lớn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngùn ngụt | Mạnh, giàu hình ảnh, khẩu ngữ – văn chương; nhấn độ dữ dội, liên tục. Ví dụ: Ngọn lửa ngùn ngụt nuốt trọn căn chòi gỗ. |
| bốc cao | Trung tính, miêu tả; mức độ vừa–mạnh, ít hình tượng hơn. Ví dụ: Khói bốc cao khỏi mái nhà. |
| cuồn cuộn | Hình ảnh, văn chương; gợi chuyển động dày đặc, dồn dập. Ví dụ: Khói cuồn cuộn phủ kín thung lũng. |
| ngất trời | Cường điệu, khẩu ngữ–văn chương; nhấn rất cao, rất nhiều. Ví dụ: Lửa cháy ngất trời giữa trảng cỏ. |
| le lói | Yếu, ít ỏi; sắc thái buồn, gợi thiếu thốn. Ví dụ: Ngọn lửa le lói trong đêm mưa. |
| lơ thơ | Thưa thớt, nhẹ; trung tính–văn chương. Ví dụ: Khói lơ thơ trên mái bếp sớm. |
| lác đác | Thưa thớt, rải rác; trung tính. Ví dụ: Khói lác đác bay trên cánh đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả lửa hoặc khói bốc lên mạnh mẽ, tạo hình ảnh sống động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc sự cố.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng trong miêu tả cảnh vật hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, dữ dội, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khẩn cấp.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bùng phát mạnh mẽ của lửa hoặc khói.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lửa, khói để tạo hình ảnh rõ nét.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "bùng cháy" hay "bốc lên".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái bốc lên mạnh mẽ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lửa cháy ngùn ngụt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên (lửa, khói) và trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).
